Malmö FF hòa AIK 0-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 20), đá lúc 00:00 ngày 08/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Eleda Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Malmö FF 55% - Hòa 23%
-
AIK 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.85 | 0.87 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.23 | X0.63 |
1 1.70 X 4.10 2 4.22
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
20 Dứt điểm 12
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 |
| 9 | | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Kristoffer Nordfeldt AIK
- 8,4 Wilmer Olofsson AIK
- 7,9 Sead Hakšabanović Malmö FF
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Malmö FF 55% Hòa 23% 22% AIK
xG dự kiến 1.65 - 1.36
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.582%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Malmö FF (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.70 | 4.10 | 4.20 |
| Nguồn 2 | 1.68 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.70 | 4.10 | 4.10 |
| Nguồn 8 | 1.65 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.73 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.65 (kèo giảm) | 4.10 | 4.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.69 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.70 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.71 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.73 (kèo giảm) | 4.10 | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.70 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.68 | 4.20 | 4.25 |
| Nguồn 19 | 1.71 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.71 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.70 | 3.69 | 3.74 |
| Nguồn 25 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 4.10 | 4.22 |
Thống kê trận đấu
1.23 0.90 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
20 12 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
9 3 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 J. Milosavljević -
15 M. Lahdo -
23 N. A. John -
39 I. Assibu -
42 V. Jeppsson -
27 J. Dahlin -
4 B. Kurtulus -
44 M. Palsson -
6 Y. Karabelyov
Dự bị
-
7 A. Mujanić -
2 E. Edh -
10 L. Assadi -
28 L. Järeteg -
30 K. Joelsson -
20 S. Hausner -
49 O. Pukelis -
47 L. Camara -
42 M. Sultygov
Chơi hay nhất
8,5 Kristoffer Nordfeldt AIK
6 lần cứu thua
8,4 Wilmer Olofsson AIK
5 lần tắc bóng
7,9 Sead Hakšabanović Malmö FF
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Malmö FF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Robin Olsen C TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Stian Gregersen HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 67/70 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Andrej Đurić HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 64/73 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jens Stryger Larsen HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 46/58 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Busanello HV | 86' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 62/72 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Noah Åstrand John HV DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 11/11 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Adrian Skogmar TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 49/52 | 5 | 3 | 0 |
| 7 Otto Rosengren TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 7 | 2 | 0 |
| 40 Kenan Busuladžić TV | 86' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Theodor Lundbergh TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Jovan Milosavljević TV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 3/3 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Viggo Jeppsson TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Sead Hakšabanović TĐ | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/6 | 51/61 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Daníel Tristan Guðjohnsen TĐ | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Mayckel Lahdo TĐ DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 13/16 | 1 | 0 | 0 |
| 39 Isaac Assibu TĐ DB | 14' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 1 | 0 |
AIK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 Kristoffer Nordfeldt C TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/37 | 0 | 0 | 6 |
| 34 Wilmer Olofsson HV | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/0 | 51/55 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Hervé Matthys HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 59/64 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Lukas Bergquist HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 4 | 0 |
| 17 Mads Døhr Thychosen HV | 71' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Eskil Edh HV DB | 19' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Abdihakin Ali TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/37 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Johan Hove TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 25/30 | 0 | 1 | 0 |
| 48 Axel Kouame TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 4 | 1 | 0 |
| 46 Yannick Geiger TV | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/33 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Amel Mujanić TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Lucas Assadi TV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Linus Järeteg TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Linus Carlstrand TĐ | 86' | 6,9 | 0 | 0 | 2/6 | 17/20 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Sixten Gustafsson TĐ | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: A. Mujanić, ra: S. Gustafsson
S. Hakšabanović Phản ứng trọng tài
62'
62'
M. Thychosen Phản ứng trọng tài
vào: J. Milosavljević, ra: T. Lundbergh
65'
vào: M. Lahdo, ra: D. T. Gudjohnsen
65'
71'
vào: E. Edh, ra: M. Thychosen
vào: N. A. John, ra: Busanello
86'
vào: I. Assibu, ra: K. Busuladzic
86'
86'
vào: L. Järeteg, ra: L. Carlstrand
88'
A. Mujanić Phạm lỗi
vào: V. Jeppsson, ra: O. Rosengren
90'+5
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (38 trận)
15 Malmö FF 17 Hòa 6 AIK
1.68 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng Malmö FF
16% Tỷ lệ thắng AIK
Những lần gặp gần nhất
- 08/09/2026 Malmö FF 0-0 AIK
- 28/04/2026 AIK 0-1 Malmö FF
- 23/05/2025 Malmö FF 0-0 AIK
- 15/04/2025 AIK 0-0 Malmö FF
- 15/09/2024 AIK 0-0 Malmö FF
- 28/04/2024 Malmö FF 5-0 AIK
- 23/07/2023 AIK 0-0 Malmö FF
- 07/05/2023 Malmö FF 3-1 AIK
+ 2 trận khác