
Hervé Matthys
Hậu vệ ·
AIK
Các thương vụ chuyển nhượng của Hervé Matthys
Hervé Matthys gia nhập RSC Anderlecht theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Hồ sơ định giá anh khoảng 485 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | RSCA Futures U23 | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 25/1/2016 | RSC Anderlecht | KVC Westerlo | Không công bố |
| 30/6/2017 | KVC Westerlo | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 1/7/2017 | RSC Anderlecht | FC Eindhoven | Tự do |
| 14/7/2018 | FC Eindhoven | Excelsior | Không công bố |
| 1/7/2021 | Excelsior | No team | Không công bố |
| 2/9/2021 | No team | ADO Den Haag | Không công bố |
| 1/7/2022 | ADO Den Haag | K. Beerschot V.A. | Tự do |
| 23/1/2025 | K. Beerschot V.A. | Motor Lublin | 100 nghìn EUR |
| 13/7/2026 | Motor Lublin | AIK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Hervé Matthys
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hervé Matthys là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ RSCA Futures U23 sang RSC Anderlecht — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến AIK ngày 13/07/2026 từ Motor Lublin theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh có 11 lần ra sân. Tại AIK, anh khoác áo số 3 và có hợp đồng tới 31/12/2028.
Quãng ở RSC Anderlecht được ghi bằng 5 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 15/16. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở RSC Anderlecht tại VĐQG Bỉ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 23/01/2025, anh chuyển từ K. Beerschot V.A. sang Motor Lublin, phí 100 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 43 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Motor Lublin. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo Excelsior, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 24/25 tại VĐQG Bỉ ở K. Beerschot V.A., với 1 bàn. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 6 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 133 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Hervé Matthys
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Hervé Matthys gia nhập AIK ngày 13/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2028.
- Câu lạc bộ
- AIK
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Hervé Matthys
Hervé Matthys mang áo số 3 của AIK và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 19/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- AIK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Hervé Matthys
Hervé Matthys đã chơi 11 trận với 921 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 11 Trận
- 921 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Hervé Matthys thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Hervé Matthys thi đấu tổng cộng 453 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,62.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | IF Brommapojkarna | 5–6 | 89 | 0/0 | 5,9 |
| 20-09 | Halmstads BK | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 16-09 | Mjällby AIF | 1–1 | 94 | 0/0 | 6,3 |
| 12-09 | Västerås SK | 1–4 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 07-09 | Malmö FF | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,9 |
Hervé Matthys đã khoác áo những đội nào?
Hervé Matthys có tên trong danh sách thi đấu của Motor Lublin nhiều nhất, 43 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 133 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AIK | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 832 | 0 | 0 | 6,95 |
| RSC Anderlecht | 14/15 | VĐQG Bỉ | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| KVC Westerlo | 15/16 | VĐQG Bỉ | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 15/16 | VĐQG Bỉ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KVC Westerlo | 16/17 | VĐQG Bỉ | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| K. Beerschot V.A. | 24/25 | VĐQG Bỉ | 13 | 818 | 1 | 1 | 6,95 |
| ADO Den Haag | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 6 | 570 | 0 | 1 | 6,70 |
| Excelsior | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2160 | 0 | 2 | 6,62 |
| Motor Lublin | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 30 | 2154 | 0 | 0 | 6,74 |
| Motor Lublin | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 13 | 909 | 0 | 2 | 6,87 |
| Motor Lublin | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Hervé Matthys
- Hervé Matthys ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Hervé Matthys có 0 bàn qua 11 trận.
- Hervé Matthys đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hervé Matthys hiện khoác áo AIK, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Hervé Matthys bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hervé Matthys 30 tuổi (sinh ngày 19/01/1996), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu AIK
Cập nhật lần cuối: 12:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.