K. Beerschot V.A.
Bỉ
Thứ hạng Hạng Hai Bỉ
K. Beerschot V.A. đang xếp thứ 1 trên tổng 15 đội tại Hạng Hai Bỉ, với 18 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của K. Beerschot V.A. mùa 26/27
K. Beerschot V.A. đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 0 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm. Đội có 6 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Sức mạnh ghi bàn của K. Beerschot V.A.
Cán cân bàn thắng bại của K. Beerschot V.A. đang là +12. Đội ghi nhiều hơn chỉ số bàn thắng kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của K. Beerschot V.A.
K. Beerschot V.A. đang trải qua mạch thắng 6 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 19 bàn và nhận 7 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
K. Beerschot V.A. đang bám đuổi những ai?
Vị trí dẫn đầu đang nằm trong nhóm thăng hạng.
Khác biệt sân bãi của K. Beerschot V.A.
Thành tích hai sân của K. Beerschot V.A. là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 4,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
K. Beerschot V.A. trông vào ai trên hàng công?
6 bàn của Arnold Vula đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ K. Beerschot V.A. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 503 phút. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%.
Hồ sơ đội bóng K. Beerschot V.A.
K. Beerschot V.A. là một đội bóng Bỉ. Người hâm mộ quen gọi đội là Beerschot.
Lịch thi đấu sắp tới của K. Beerschot V.A.
KAS Eupen là đối thủ kế tiếp của K. Beerschot V.A. tại Hạng Hai Bỉ, trận sân khách bắt đầu lúc 01h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam. KAS Eupen hiện đứng thứ 3 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, KAS Eupen có 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lenny Danino | Tiền vệ | Bỉ |
| 1 | Xavier Gies | Thủ môn | Bỉ |
| 3 | Milan Govaers | Hậu vệ | Bỉ |
| 4 | Brian Plat | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Sem Audoor | Hậu vệ | Bỉ |
| 6 | Bas Van den Eynden | Hậu vệ | Bỉ |
| 7 | Toshio Lake | Tiền đạo | Hà Lan |
| 8 | Lukas Van Eenoo | Tiền vệ | Bỉ |
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo | Bỉ |
| 10 | Glenn Claes | Tiền vệ | Bỉ |
| 11 | Emre Uzun | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 13 | William Popp | Thủ môn | Nhật Bản |
| 15 | Arnold Vula | Tiền đạo | Uganda |
| 17 | Axl Van Himbeeck | Tiền vệ | Bỉ |
| 19 | Jordan Bustin | Hậu vệ | Bỉ |
| 20 | Mats Rits | Tiền vệ | Bỉ |
| 21 | Anas Haj Mohamed | Tiền đạo | Tunisia |
| 24 | Edisson Jordanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 25 | Siviwe Magidigidi | Tiền đạo | Nam Phi |
| 26 | Brent Stevens | Thủ môn | Bỉ |
| 32 | D'Margio Wright-Phillips | Tiền đạo | Grenada |
| 41 | Takatora Einaga | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 45 | Ensar Brahić | Tiền đạo | Serbia |
| 46 | Abian Arslan | Tiền vệ | Bỉ |
| 50 | Kindo Suma | Tiền đạo | Bỉ |
| 76 | Dennis Gyamfi | Hậu vệ | Ghana |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 99 | Nolan Song | Tiền đạo | Pháp |