Djurgårdens IF thắng Mjällby AIF 4-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 19), đá lúc 00:00 ngày 01/09/2026 (giờ Việt Nam), tại 3Arena.
Dự đoán nhanh
-
Djurgårdens IF 62% - Hòa 21%
-
Mjällby AIF 17%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng62%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.96 | 0.78 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.33 | X0.57 |
1 1.50 X 4.40 2 5.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
16 Dứt điểm 2
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 |
| 12 | | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 |
Chơi hay nhất
- 8,7 Kristian Stromland Lien Djurgårdens IF
- 8,3 Patric Åslund Djurgårdens IF
- 8,0 Bo Åsulv Hegland Djurgårdens IF
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Djurgårdens IF 62% Hòa 21% 17% Mjällby AIF
xG dự kiến 1.81 - 1.11
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.582%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Djurgårdens IF (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.50 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.48 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.50 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.47 (kèo giảm) | 4.50 | 5.50 |
| Nguồn 8 | 1.45 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.52 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.53 | 4.30 | 4.91 |
| Nguồn 12 | 1.47 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.51 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.53 | 4.50 | 5.75 |
| Nguồn 17 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.56 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.48 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.53 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 5.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.48 | 3.87 | 4.70 |
| Nguồn 25 | 1.50 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.50 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.50 | 4.40 | 5.50 |
Thống kê trận đấu
2.77 0.14 xG (bàn kỳ vọng)
67% 33% Kiểm soát bóng
16 2 Dứt điểm
7 0 Sút trúng đích
4 0 Cơ hội ngon
4 1 Phạt góc
9 20 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 O. Fallenius -
7 C. Almyras -
24 M. Larsson -
6 P. Langhoff -
28 A. Andersson -
30 L. Jonsson -
21 M. Marques -
29 A. Johansson -
27 S. F. Ringberg
Dự bị
-
27 L. Tidstrand -
7 V. Gustafson -
25 M. Nielsen -
21 V. Dalsgaard -
39 R. Leandersson -
35 A. Lundin -
30 M. Ahlstrand -
9 A. Youssef -
8 T. Helge
Chơi hay nhất
8,7 Kristian Stromland Lien Djurgårdens IF
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
8,3 Patric Åslund Djurgårdens IF
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Bo Åsulv Hegland Djurgårdens IF
2 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Djurgårdens IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Jacob Rinne TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 33/44 | 0 | 0 |
| 2 Piotr Johansson HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 87/90 | 2 | 2 |
| 4 Jacob Une HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 95/96 | 0 | 0 |
| 5 Miro Tenho HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 92/99 | 0 | 1 |
| 18 Adam Ståhl C HV | 76' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 43/51 | 1 | 5 |
| 20 Matias Siltanen TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 70/75 | 1 | 4 |
| 19 Jeppe Okkels TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 50/65 | 0 | 1 |
| 8 Patric Åslund TV | 85' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 31/39 | 1 | 1 |
| 16 Bo Åsulv Hegland TV | 85' | 8,0 | 0 | 2 | 0/1 | 55/63 | 5 | 1 |
| 13 Daniel Stensson TV | 68' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 52/60 | 1 | 1 |
| 7 Christos Almyras TV DB | 22' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 1 |
| 24 Max Larsson TV DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 0 | 1 |
| 28 Alexander Andersson TV DB | 8' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 6/7 | 1 | 0 |
| 6 Peter Langhoff TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 |
| 9 Kristian Stromland Lien TĐ | 68' | 8,7 | 2 | 0 | 3/6 | 9/11 | 0 | 0 |
| 11 Oskar Fallenius TĐ DB | 22' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 10/12 | 0 | 0 |
Mjällby AIF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Robin Wallinder TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Axel Norén HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 1 | 3 | 0 |
| 24 Tom Pettersson HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Ludvig Svanberg HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Max Nielsen HV DB | 27' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Villiam Granath TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Jesper Gustavsson C TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Mads Enggård TV | 75' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/46 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Martin Agnarsson TV | 63' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/17 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Viktor Gustafson TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Ludvig Tidstrand TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Romeo Leandersson TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jacob Bergström TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/19 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Jeppe Kjaer TĐ | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Olle Lindberg TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Villum Dalsgaard TĐ DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. S. Lien 1-0 kiến tạo: B. Å. Hegland
5'
K. S. Lien 2-0
14'
P. Åslund 3-0 kiến tạo: B. Å. Hegland
26'
Hết hiệp 1 · 3-0
46'
vào: L. Tidstrand, ra: L. Svanberg
46'
vào: V. Gustafson, ra: O. Lindberg
63'
vào: V. Dalsgaard, ra: J. Kjaer
63'
vào: M. Nielsen, ra: M. Agnarsson
vào: O. Fallenius, ra: K. S. Lien
68'
vào: C. Almyras, ra: D. Stensson
68'
75'
vào: R. Leandersson, ra: M. Enggård
vào: M. Larsson, ra: A. Stahl
76'
vào: P. Langhoff, ra: B. Å. Hegland
85'
vào: A. Andersson, ra: P. Åslund
85'
O. Fallenius 4-0 kiến tạo: A. Andersson
87'
87'
R. Leandersson Phạm lỗi
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (24 trận)
11 Djurgårdens IF 3 Hòa 10 Mjällby AIF
2.38 Bàn/trận TB
46% Tỷ lệ thắng Djurgårdens IF
42% Tỷ lệ thắng Mjällby AIF
Những lần gặp gần nhất
- 04/09/2026 Mjällby AIF 0-2 Djurgårdens IF
- 01/09/2026 Djurgårdens IF 4-0 Mjällby AIF
- 17/08/2025 Mjällby AIF 1-1 Djurgårdens IF
- 16/05/2025 Djurgårdens IF 1-3 Mjällby AIF
- 15/09/2024 Djurgårdens IF 1-1 Mjällby AIF
- 25/05/2024 Mjällby AIF 1-3 Djurgårdens IF
- 30/07/2023 Mjällby AIF 0-1 Djurgårdens IF
- 21/05/2023 Djurgårdens IF 2-0 Mjällby AIF
+ 2 trận khác