GAIS thắng IF Brommapojkarna 4-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 19), đá lúc 00:00 ngày 01/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Gamla Ullevi.
Dự đoán nhanh
-
GAIS 56% - Hòa 24%
-
IF Brommapojkarna 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.91 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.71 | X1.10 |
1 1.65 X 3.85 2 4.72
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
18 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 |
| 11 | | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Rasmus Niklasson GAIS
- 8,0 Samuel Salter GAIS
- 7,8 Joackim Fagerjord GAIS
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
GAIS 56% Hòa 24% 20% IF Brommapojkarna
xG dự kiến 1.63 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: GAIS (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.65 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.68 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.66 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.62 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.65 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.68 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.60 | 4.00 | 4.65 |
| Nguồn 12 | 1.63 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.69 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.70 | 3.85 | 4.80 |
| Nguồn 17 | 1.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.68 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.66 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) | 4.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.71 (kèo tăng) | 3.93 (kèo giảm) | 4.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.57 | 3.59 | 4.34 |
| Nguồn 25 | 1.61 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.67 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 3.85 | 4.72 |
Thống kê trận đấu
1.92 0.77 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
9 3 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
7 4 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 C. Gravius -
12 R. Frej -
16 M. Andersson -
21 N. Vasic -
14 S. Jørgensen -
27 M. Bawa -
22 A. Cardaklija -
25 J. Lindberg -
33 A. Hermansen
Dự bị
-
17 A. Kurochkin -
34 D. Isso -
13 E. El-Kathemi -
12 B. Amole -
32 A. Wahlund -
5 S. M. Ngouali -
25 D. Blažević -
4 O. Cotton -
11 R. Örqvist
Chơi hay nhất
8,3 Rasmus Niklasson GAIS
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Samuel Salter GAIS
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
7,8 Joackim Fagerjord GAIS
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
GAIS
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mergim Krasniqi TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 0 | 3 |
| 6 August Wängberg C HV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 44/54 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Matteo de Brienne HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Filip Beckman HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 75/79 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Oskar Ågren HV | 72' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 62/71 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Robin Frej HV DB | 18' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Róbert Frosti Thorkelsson TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/4 | 20/26 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Joackim Fagerjord TV | 83' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 50/57 | 1 | 1 | 0 |
| 34 Dennis Collander TV | 63' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 18/21 | 1 | 1 | 0 |
| 31 Christos Gravius TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Max Andersson TV DB | 18' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Mohamed Bawa TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Rasmus Niklasson TĐ | 83' | 8,3 | 1 | 1 | 1/3 | 20/26 | 3 | 0 | 0 |
| 20 Samuel Salter TĐ | 72' | 8,0 | 1 | 0 | 4/4 | 7/8 | 1 | 3 | 0 |
| 32 Oscar Pettersson TĐ | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Nikola Vasic TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Simon Girke Jørgensen TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
IF Brommapojkarna
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Leo Cavallius TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 5 |
| 21 Simon Strand C HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Andreas Troelsen HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 59/67 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Jordan Simpson HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 50/59 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Oliver Zandén HV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 38/47 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Emir El-Kathemi HV DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Mads Hansen TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Kaare Barslund TV | 84' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Wilmer Odefalk TV | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 25/32 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Obilor Denzel Okeke TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 21/22 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Mohamed Wael Derbali TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/20 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Anton Kurochkin TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Serge-Junior Martinsson Ngouali TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Atle Wahlund TV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Kamilcan Sever TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 34 David Isso TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Bidemi Amole TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
R. Niklasson 1-0 kiến tạo: D. Collander
22'
29'
J. Simpson Phạm lỗi
R. F. Thorkelsson 2-0 kiến tạo: A. Wängberg
34'
35'
W. Odefalk Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: A. Kurochkin, ra: K. Sever
46'
vào: D. Isso, ra: M. W. Derbali
vào: C. Gravius, ra: D. Collander
63'
C. Gravius Phạm lỗi
65'
S. Salter 3-0 kiến tạo: R. Niklasson
67'
vào: M. Andersson, ra: O. Pettersson
72'
73'
vào: E. El-Kathemi, ra: O. Zandén
M. Andersson 4-0 kiến tạo: R. Frej
77'
vào: M. Bawa, ra: J. Fagerjord
83'
vào: S. Jørgensen, ra: R. Niklasson
83'
84'
vào: A. Wahlund, ra: W. Odefalk
84'
vào: S. M. Ngouali, ra: K. Barslund
90'+2
A. Wahlund Phạm lỗi
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (10 trận)
2 GAIS 3 Hòa 5 IF Brommapojkarna
2.10 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng GAIS
50% Tỷ lệ thắng IF Brommapojkarna
Những lần gặp gần nhất
- 01/09/2026 GAIS 4-0 IF Brommapojkarna
- 07/07/2026 IF Brommapojkarna 1-1 GAIS
- 28/10/2025 IF Brommapojkarna 0-2 GAIS
- 25/04/2025 GAIS 1-1 IF Brommapojkarna
- 05/10/2024 IF Brommapojkarna 2-0 GAIS
- 31/03/2024 GAIS 0-4 IF Brommapojkarna
- 24/08/2010 GAIS 1-1 IF Brommapojkarna
- 07/04/2010 IF Brommapojkarna 1-0 GAIS
+ 2 trận khác