IFK Göteborg thắng Mjällby AIF 4-1 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 20), đá lúc 00:00 ngày 08/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Strandvallen.
Dự đoán nhanh
-
Mjällby AIF 41% - Hòa 27%
-
IFK Göteborg 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.71 | X1.09 |
1 2.25 X 3.51 2 2.89
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
8 Dứt điểm 20
4 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 |
| 12 | | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Sam Larsson IFK Göteborg
- 7,6 Nino Žugelj IFK Göteborg
- 7,4 David Kruse IFK Göteborg
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Mjällby AIF 41% Hòa 27% 32% IFK Göteborg
xG dự kiến 1.66 - 1.21
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Mjällby AIF (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.15 (kèo tăng) | 3.60 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.28 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) | 2.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.25 (kèo tăng) | 3.60 | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.25 (kèo tăng) | 3.60 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.25 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.28 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.35 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 17 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.36 | 3.60 | 2.88 |
| Nguồn 20 | 2.18 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.34 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.26 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.23 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.51 | 2.89 |
Thống kê trận đấu
0.57 1.82 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
8 20 Dứt điểm
1 11 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
4 10 Phạt góc
20 21 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 A. Norén -
26 I. Hoffmann -
27 L. Tidstrand -
29 O. Lindberg -
7 V. Gustafson -
13 R. Wallinder -
2 L. Svanberg -
39 R. Leandersson -
3 M. Agnarsson
Dự bị
-
4 K. Ackermann -
9 M. Fenger -
28 I. Seidu -
26 E. Fasth -
21 L. Radakovic -
25 E. Bishesari -
20 G. E. Ersoy -
30 T. Coimbra
Chơi hay nhất
10,0 Sam Larsson IFK Göteborg
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Nino Žugelj IFK Göteborg
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,4 Olle Lindberg Mjällby AIF
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Mjällby AIF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sebastian Hansen TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/43 | 0 | 0 | 6 |
| 33 Tony Miettinen HV | 90' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/55 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Abdullah Iqbal HV | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Tom Pettersson HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Axel Norén HV DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Ian Hoffmann HV DB | 30' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Villiam Granath TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Mads Enggård TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 49/60 | 2 | 2 | 0 |
| 22 Jesper Gustavsson C TV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Max Nielsen TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Olle Lindberg TV DB | 21' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Ludvig Tidstrand TV DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Viktor Gustafson TV DB | 14' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jeppe Kjaer TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 15/20 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Jacob Bergström TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Ali Youssef TĐ | 69' | 6,1 | 0 | 0 | 0/4 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
IFK Göteborg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Viktor Andersson TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 |
| 18 Felix Eriksson HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 24/35 | 0 | 3 |
| 22 Noah Tolf HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 33/45 | 0 | 4 |
| 5 Jonas Bager HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 0 | 2 |
| 6 Hjörtur Hermannsson HV | 81' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 39/43 | 0 | 0 |
| 28 Issaka Seidu HV DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
| 15 David Kruse TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 2/2 | 41/45 | 4 | 4 |
| 8 Sam Larsson TV | 87' | 10,0 | 2 | 1 | 5/6 | 37/45 | 1 | 1 |
| 24 Oliver Månsson TV | 69' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 29/38 | 2 | 3 |
| 4 Kevin Ackermann TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 1 |
| 26 Emil Fasth TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 |
| 21 Leo Radakovic TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 |
| 14 Tobias Heintz C TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 2 | 0/2 | 27/36 | 6 | 1 |
| 7 Alexander Simmelhack TĐ | 81' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 10/12 | 1 | 2 |
| 11 Nino Žugelj TĐ | 69' | 7,6 | 1 | 0 | 1/4 | 15/23 | 1 | 1 |
| 9 Max Fenger TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
H. Hermannsson Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: A. Norén, ra: T. Pettersson
46'
52'
O. Mansson Phạm lỗi
59'
N. Žugelj 0-1 kiến tạo: O. Mansson
vào: I. Hoffmann, ra: M. Nielsen
60'
63'
A. Simmelhack 0-2 kiến tạo: S. Larsson
vào: O. Lindberg, ra: A. Youssef
69'
vào: L. Tidstrand, ra: A. Iqbal
69'
69'
vào: K. Ackermann, ra: O. Mansson
J. Gustavsson Phạm lỗi
73'
75'
S. Larsson 0-3 kiến tạo: T. Heintz
vào: V. Gustafson, ra: J. Gustavsson
76'
77'
79'
S. Larsson 0-4 kiến tạo: T. Heintz
81'
vào: E. Fasth, ra: H. Hermannsson
81'
vào: I. Seidu, ra: A. Simmelhack
O. Lindberg 1-4 kiến tạo: V. Gustafson
83'
87'
vào: L. Radakovic, ra: S. Larsson
L. Tidstrand Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 1-4
Lịch sử đối đầu (24 trận)
7 Mjällby AIF 7 Hòa 10 IFK Göteborg
2.63 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng Mjällby AIF
42% Tỷ lệ thắng IFK Göteborg
Những lần gặp gần nhất
- 08/09/2026 Mjällby AIF 1-4 IFK Göteborg
- 26/05/2026 IFK Göteborg 1-1 Mjällby AIF
- 21/10/2025 IFK Göteborg 0-2 Mjällby AIF
- 04/05/2025 Mjällby AIF 1-0 IFK Göteborg
- 10/11/2024 Mjällby AIF 1-0 IFK Göteborg
- 22/05/2024 IFK Göteborg 1-0 Mjällby AIF
- 24/09/2023 Mjällby AIF 0-1 IFK Göteborg
- 03/06/2023 IFK Göteborg 0-1 Mjällby AIF
+ 2 trận khác