Ferencváros TC hòa FC Viktoria Plzeň 1-1 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 26/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Groupama Aréna.
Đang cập nhật dữ liệu trận…
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 33 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 10-2 | +8 | 9 | WWWWW |
| 2 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 8-0 | +8 | 9 | WWWLD |
| 3 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 8-1 | +7 | 9 | WWW |
| 4 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 9-3 | +6 | 9 | WWWWW |
| 5 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 4-1 | +3 | 9 | WWWWL |
| 6 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 8-1 | +7 | 7 | WDWWL |
| 7 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 9-3 | +6 | 7 | DWWLD |
| 8 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 9-5 | +4 | 7 | DWWLW |
| 9 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 1 | 0 | 4-2 | +2 | 7 | DWW |
| 10 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 6-2 | +4 | 6 | WWLLW |
| 11 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 5-4 | +1 | 6 | LWWWL |
| 12 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 5-6 | -1 | 6 | LWWLD |
| 13 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 2 | 0 | 4-3 | +1 | 5 | DWDWL |
| 14 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 8-3 | +5 | 4 | WDLLD |
| 15 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 8-5 | +3 | 4 | DLW |
| 16 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 5-3 | +2 | 4 | LDWLL |
| 17 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 3-3 | 0 | 4 | WDLLD |
| 18 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 3-4 | -1 | 4 | LWDDL |
| 19 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 1-3 | -2 | 4 | WLDWL |
| 20 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 5-8 | -3 | 4 | WDL |
| 21 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 3-6 | -3 | 4 | DLWWW |
| 22 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-3 | +1 | 3 | WLLWW |
| 23 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 5-5 | 0 | 3 | WLLWL |
| 24 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-5 | -1 | 3 | LWLLL |
| 25 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 3-4 | -1 | 3 | WLLLL |
| 26 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 3-4 | -1 | 3 | LLWWW |
| 27 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-6 | -2 | 3 | LWLWW |
| 28 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-7 | -3 | 3 | LLW |
| 29 | | 3 | 0 | 1 | 2 | 2-7 | -5 | 1 | DLLLD |
| 30 | | 3 | 0 | 1 | 2 | 1-6 | -5 | 1 | LLDDD |
| 31 | | 3 | 0 | 1 | 2 | 2-9 | -7 | 1 | LDLWD |
| 32 | | 3 | 0 | 1 | 2 | 1-9 | -8 | 1 | DLLDW |
| 33 | | 3 | 0 | 0 | 3 | 2-7 | -5 | 0 | LLLWL |
| 34 | | 3 | 0 | 0 | 3 | 1-6 | -5 | 0 | LLLLD |
| 35 | | 3 | 0 | 0 | 3 | 3-9 | -6 | 0 | LLLWL |
| 36 | | 3 | 0 | 0 | 3 | 2-11 | -9 | 0 | LLLWD |
- Vào thẳng vòng 1/8
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 1 Cúp C2 Châu Âu
- 24/09 FC Midtjylland 2-0 SK Sturm Graz
- 24/09 PAOK 0-0 Maccabi Tel Aviv
- 25/09 FK Crvena zvezda 1-1 Celtic
- 25/09 GNK Dinamo Zagreb 3-1 Fenerbahçe
- 25/09 Malmö FF 1-2 Ludogorets
- 25/09 Nice 1-2 AS Roma
- 25/09 Real Betis 2-2 Nottingham Forest
- 25/09 SC Freiburg 2-1 Basel
- 25/09 Sporting Braga 1-0 Feyenoord
- 25/09 Go Ahead Eagles 0-1 FCSB
- 25/09 Lille 2-1 SK Brann
- 26/09 Aston Villa 1-0 Bologna