Como thắng RB Leipzig 4-1 ở Cúp C1 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadio Giuseppe Sinigaglia.
Dự đoán nhanh
-
Como 53% - Hòa 24%
-
RB Leipzig 23%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.86 | 0.90 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.05 | X0.77 |
1 1.72 X 4.10 2 4.33
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
14 Dứt điểm 14
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 |
| 32 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 9,2 Martin Baturina Como
- 8,2 Assane Diao Como
- 7,9 Nico Paz Como
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Como 53% Hòa 24% 23% RB Leipzig
xG dự kiến 2.11 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.582%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Como (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.78 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.79 (kèo giảm) | 4.26 (kèo tăng) | 4.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.73 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.70 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.69 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.87 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.77 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.72 | 3.60 | 4.34 |
| Nguồn 19 | 1.81 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.73 (kèo giảm) | 4.19 (kèo tăng) | 4.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.71 (kèo giảm) | 4.11 (kèo tăng) | 4.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.71 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.73 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.72 | 4.10 | 4.33 |
Thống kê trận đấu
2.30 1.42 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
14 14 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
7 3 Cơ hội ngon
1 5 Phạt góc
9 10 Phạm lỗi
5 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 M. Perrone -
90 M. Kean -
2 M. Kempf -
28 I. Smolčić -
21 S. Ricci - 12 L. Ginelli
-
97 R. Sánchez -
13 A. Dossena -
16 Kaiki -
17 J. Rodriguez -
30 M. Liberali
Dự bị
-
6 E. Banzuzi -
8 A. Ouédraogo -
27 T. Gomis -
10 B. Gruda -
39 B. Henrichs -
1 Ø. Nyland -
3 M. Estève -
16 L. Klostermann -
35 M. Finkgräfe -
37 B. Kaltefleiter -
11 J. Bakayoko -
40 Rômulo
Chơi hay nhất
9,2 Martin Baturina Como
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Assane Diao Como
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,9 Nico Paz Como
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Como
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jean Butez TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Jacobo Ramón HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 58/61 | 0 | 2 | 0 |
| 99 Trevoh Chalobah HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 64/67 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Álex Valle HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 46/50 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Yan Couto HV | 74' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/34 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Marc Kempf HV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Ivan Smolčić HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Nico Paz TV | 90' | 7,9 | 0 | 2 | 0/3 | 42/44 | 2 | 5 | 0 |
| 6 Luis Milla TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 51/54 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Assane Diao TV | 86' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 23/29 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Martin Baturina TV | 66' | 9,2 | 1 | 1 | 1/1 | 25/29 | 3 | 1 | 0 |
| 7 Lucas Da Cunha C TV | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 2/3 | 38/41 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Máximo Perrone TV DB | 25' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 18/20 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Samuele Ricci TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Anastasios Douvikas TĐ | 65' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Moise Kean TĐ DB | 25' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 1 | 3 | 0 |
RB Leipzig
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maarten Vandevoordt TM | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 0 | 0 | 2 |
| 23 Castello Lukeba HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 76/81 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Willi Orbán HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 60/67 | 0 | 1 | 0 |
| 22 David Raum C HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 53/62 | 3 | 2 | 0 |
| 17 Ridle Baku HV | 88' | 5,1 | 0 | 0 | 0/2 | 40/51 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Benjamin Henrichs HV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Antonio Nusa TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/4 | 28/28 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Neil El Aynaoui TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 43/46 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Andrija Maksimović TV | 70' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 18/22 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Nicolas Seiwald TV | 60' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 0 | 5 | 0 |
| 8 Assan Ouédraogo TV DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Ezechiel Banzuzi TV DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Marc Guiu TĐ | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Christopher Nkunku TĐ | 60' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 27/28 | 3 | 0 | 0 |
| 27 Tidiam Gomis TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Brajan Gruda TĐ DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
2'
W. Orbán Phạm lỗi
M. Baturina 1-0
15'
24'
C. Nkunku Phạm lỗi
A. Douvikas 2-0 kiến tạo: M. Baturina
38'
Hết hiệp 1 · 2-0
N. Paz Phạm lỗi
47'
A. Diao 3-0 kiến tạo: N. Paz
54'
58'
A. Maksimović 3-1 kiến tạo: C. Nkunku
60'
vào: E. Banzuzi, ra: C. Nkunku
60'
vào: A. Ouédraogo, ra: M. Guiu
60'
vào: T. Gomis, ra: N. Seiwald
64'
E. Banzuzi Phạm lỗi
vào: M. Perrone, ra: L. Da Cunha
65'
vào: M. Kean, ra: A. Douvikas
65'
vào: M. Kempf, ra: M. Baturina
66'
70'
vào: B. Gruda, ra: A. Maksimović
vào: I. Smolčić, ra: Y. Couto
74'
88'
vào: B. Henrichs, ra: R. Baku
M. Perrone 4-1 kiến tạo: N. Paz
90'
M. Perrone Phạm lỗi
90'+4
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Como 0 Hòa 0 RB Leipzig
5.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Como
0% Tỷ lệ thắng RB Leipzig
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Como 4-1 RB Leipzig