Urawa Red Diamonds thắng Mito Hollyhock 1-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 10), đá lúc 14:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại K's Denki Stadium Mito.
Dự đoán nhanh
-
Mito Hollyhock 27% - Hòa 28%
-
Urawa Red Diamonds 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 1.01 | 0.76 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.96 | X0.85 |
1 3.50 X 3.35 2 2.06
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
14% Kiểm soát bóng 86%
1 Dứt điểm 28
0 Phạt góc 13
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 |
| 14 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
Chơi hay nhất
- 9,8 Takuro Kaneko Urawa Red Diamonds
- 9,0 Kenta Itakura Mito Hollyhock
- 8,2 Yuta Miyamoto Urawa Red Diamonds
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Mito Hollyhock 27% Hòa 28% 45% Urawa Red Diamonds
xG dự kiến 1.57 - 1.84
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.574%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.554%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Urawa Red Diamonds (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.59 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 4 | 3.30 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 3.40 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 8 | 3.60 | 3.50 | 2.05 |
| Nguồn 10 | 3.50 | 3.30 | 2.05 |
| Nguồn 11 | 3.55 | 3.35 | 2.00 |
| Nguồn 12 | 3.30 | 3.20 | 2.00 |
| Nguồn 13 | 3.60 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 15 | 3.50 | 3.35 | 2.10 |
| Nguồn 16 | 3.30 | 3.20 | 2.00 |
| Nguồn 17 | 3.56 | 3.33 | 2.09 |
| Nguồn 18 | 3.60 | 3.35 | 2.11 |
| Nguồn 19 | 3.58 | 3.44 | 2.06 |
| Nguồn 21 | 3.81 | 3.44 | 2.08 |
| Nguồn 22 | 3.06 | 3.02 | 2.11 |
| Nguồn 24 | 3.20 | 3.35 | 2.10 |
| Nguồn 26 | 3.50 | 3.10 | 2.00 |
| Đồng thuận | 3.50 | 3.35 | 2.06 |
Thống kê trận đấu
0.04 2.93 xG (bàn kỳ vọng)
14% 86% Kiểm soát bóng
1 28 Dứt điểm
1 6 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
0 13 Phạt góc
6 7 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 M. Fofana -
24 K. Yamazaki -
29 K. Tada -
16 Y. Tamura -
48 Y. Yamashita -
34 K. Nishikawa -
50 R. Ieizumi -
44 M. Nishihara -
33 P. Ferreira
Dự bị
-
88 Y. Naganuma -
39 J. Hayakawa -
36 R. Hidano -
33 S. Sasa -
45 A. Onaiwu -
23 K. Fukui -
5 K. Nemoto -
37 H. Ueki -
13 R. Watanabe
Chơi hay nhất
9,8 Takuro Kaneko Urawa Red Diamonds
1 kiến tạo · 9 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
9,0 Kenta Itakura Mito Hollyhock
2 lần tắc bóng
8,2 Yuta Miyamoto Urawa Red Diamonds
2 lần tắc bóng
Mito Hollyhock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Jakub Słowik TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/46 | 1 | 0 | 5 |
| 17 Kenta Itakura HV | 90' | 9,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Yasuki Kimoto C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Koshi Osaki HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Takumi Mase HV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Malick Fofana HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Yuri Tamura HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Yu Funabashi TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Hayata Yamamoto TV | 70' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Kaito Taniguchi TV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Kiichi Yamazaki TV DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Taishi Semba TV | 10' | 3,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 48 Yuto Yamashita TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Chihiro Kato TĐ | 89' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Ryo Nemoto TĐ | 77' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Tada Keisuke TĐ DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Shusaku Nishikawa TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Danilo Boza HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 2/7 | 100/106 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Kota Kudo HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 65/72 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Miki Yamane HV | 73' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 70/76 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Kotaro Hayashi HV | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 22/23 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Yuta Miyamoto C TV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/2 | 112/121 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Tatsuki Seko TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/3 | 71/87 | 3 | 1 | 0 |
| 25 Kaito Yasui TV | 83' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 57/64 | 3 | 0 | 0 |
| 88 Yoichi Naganuma TV DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 15/16 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Jumpei Hayakawa TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 15/15 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Shuta Sasa TV DB | 13' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Takuro Kaneko TĐ | 90' | 9,8 | 0 | 1 | 0/2 | 69/78 | 9 | 1 | 0 |
| 10 Matheus Sávio TĐ | 83' | 6,9 | 0 | 0 | 2/4 | 48/56 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Hiiro Komori TĐ | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 22/28 | 4 | 1 | 0 |
| 36 Renji Hidano TĐ DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Ado Onaiwu TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
T. Semba Nâng mức thẻ phạt
9'
T. Semba Hành vi bạo lực
10'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: M. Fofana, ra: K. Taniguchi
46'
58'
vào: Y. Naganuma, ra: K. Hayashi
vào: K. Yamazaki, ra: H. Yamamoto
70'
73'
vào: J. Hayakawa, ra: M. Yamane
J. Słowik Câu giờ
76'
80'
K. Yasui Phạm lỗi
vào: Y. Yamashita, ra: C. Kato
90'+1
90'+4
S. Sasa 0-1 kiến tạo: T. Kaneko
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (3 trận)
0 Mito Hollyhock 0 Hòa 3 Urawa Red Diamonds
3.33 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
100% Tỷ lệ thắng Urawa Red Diamonds
Những lần gặp gần nhất
- 09/05/2026 Mito Hollyhock 1-4 Urawa Red Diamonds
- 07/03/2026 Urawa Red Diamonds 2-0 Mito Hollyhock
- 14/08/2019 Urawa Red Diamonds 2-1 Mito Hollyhock