Vissel Kobe thắng Fagiano Okayama 3-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 10), đá lúc 11:55 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại JFE Harenokuni Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Fagiano Okayama 33% - Hòa 29%
-
Vissel Kobe 38%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
14 Dứt điểm 21
10 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 |
| 11 | | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Yuya Osako Vissel Kobe
- 8,8 Yoshinori Muto Vissel Kobe
- 8,2 Thuler Vissel Kobe
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Fagiano Okayama 33% Hòa 29% 38% Vissel Kobe
xG dự kiến 1.36 - 1.68
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Vissel Kobe (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.84 | 3.24 | 2.59 |
| Nguồn 4 | 2.75 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.88 | 3.30 | 2.40 |
| Nguồn 8 | 2.80 | 3.25 | 2.55 |
| Nguồn 10 | 2.85 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 11 | 2.81 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 12 | 2.75 | 3.00 | 2.37 |
| Nguồn 13 | 2.95 | 3.40 | 2.46 |
| Nguồn 16 | 2.75 | 3.00 | 2.37 |
| Nguồn 17 | 2.63 | 3.22 | 2.57 |
| Nguồn 18 | 2.72 | 3.20 | 2.50 |
| Nguồn 19 | 2.63 | 3.31 | 2.45 |
| Nguồn 21 | 2.82 | 3.28 | 2.64 |
| Nguồn 22 | 2.71 | 3.02 | 2.32 |
| Nguồn 24 | 2.85 | 3.10 | 2.43 |
| Nguồn 26 | 2.70 | 3.00 | 2.50 |
| Đồng thuận | 2.77 | 3.21 | 2.46 |
Thống kê trận đấu
1.24 2.34 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
14 21 Dứt điểm
4 8 Sút trúng đích
1 5 Cơ hội ngon
10 8 Phạt góc
12 7 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
4 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
52 T. Hamada -
55 Y. Fujii -
7 R. Takeuchi -
19 R. Sato -
79 N. Browne -
33 Y. Kamiya -
28 M. Matsumoto -
9 L. Gaúcho -
20 K. Kawano
Dự bị
-
1 D. Maekawa -
2 N. Iino -
16 Caetano -
23 Y. Iwamoto -
44 M. Hidaka -
20 K. Watanabe -
5 Y. Goke -
26 J. Patric -
29 R. Komatsu
Chơi hay nhất
9,1 Yuya Osako Vissel Kobe
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,8 Yoshinori Muto Vissel Kobe
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Thuler Vissel Kobe
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Fagiano Okayama
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lennart Moser TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/23 | 0 | 0 | 5 |
| 48 Yugo Tatsuta HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Yoshitake Suzuki HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 22/27 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Soichiro Mori C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 23/32 | 0 | 3 | 0 |
| 51 Kosuke Shirai TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/32 | 1 | 1 | 0 |
| 41 Eiji Miyamoto TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 1 | 3 | 0 |
| 88 Towa Yamane TV | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 14/19 | 1 | 0 | 0 |
| 80 Oberdan Alionço TV | 66' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 20/24 | 3 | 0 | 0 |
| 33 Yuta Kamiya TV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 4 | 0 | 0 |
| 79 Noah Kenshin Browne TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sang-Ho Na TĐ | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 11/18 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ataru Esaka TĐ | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 16/31 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Lucão TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Léo Gaúcho TĐ DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 1/2 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Ryoga Sato TĐ DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Kota Kawano TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
Vissel Kobe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 Shuichi Gonda TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/41 | 0 | 1 | 3 |
| 3 Thuler C HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 29/33 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Tetsushi Yamakawa HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 1/3 | 25/35 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Diego HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/48 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Gotoku Sakai HV | 89' | 7,6 | 0 | 0 | 0/3 | 36/41 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Nanasei Iino HV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Yuya Kuwasaki TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 27/32 | 2 | 2 | 0 |
| 7 Yosuke Ideguchi TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 30/38 | 0 | 1 | 0 |
| 94 Erik TV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 23/29 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Yuan Iwamoto TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Yuta Goke TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Yoshinori Muto TĐ | 77' | 8,8 | 0 | 1 | 0/0 | 29/32 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Yuya Osako TĐ | 76' | 9,1 | 2 | 0 | 2/4 | 19/30 | 1 | 0 | 0 |
| 41 Katsuya Nagato TĐ | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Ren Komatsu TĐ DB | 14' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Jean Patric TĐ DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lucao Phạm lỗi
2'
O. Alionço Phạm lỗi
43'
Hết hiệp 1 · 0-0
L. Gaúcho Phạm lỗi
46'
46'
vào: Y. Iwamoto, ra: K. Nagato
49'
Y. Osako 0-1
56'
Y. Osako 0-2 kiến tạo: Y. Muto
56'
Y. Suzuki Phạm lỗi
63'
64'
Thuler 0-3
vào: R. Sato, ra: O. Alionço
66'
76'
vào: R. Komatsu, ra: Y. Osako
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Fagiano Okayama 0 Hòa 3 Vissel Kobe
3.25 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Fagiano Okayama
75% Tỷ lệ thắng Vissel Kobe
Những lần gặp gần nhất
- 10/05/2026 Vissel Kobe 0-3 Fagiano Okayama
- 05/04/2026 Fagiano Okayama 1-4 Vissel Kobe
- 20/07/2025 Fagiano Okayama 1-2 Vissel Kobe
- 03/05/2025 Vissel Kobe 2-0 Fagiano Okayama