Azerbaijan hòa Ukraine 1-1 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 23:00 ngày 09/09/2025 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
26% Kiểm soát bóng 74%
4 Dứt điểm 16
1 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 7,7 Şahruddin Məhəmmədəliyev Azerbaijan
- 7,6 Emin Makhmudov Azerbaijan
- 7,6 Oleksandr Zubkov Ukraine
Thống kê trận đấu
26% 74% Kiểm soát bóng
4 16 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
1 9 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 A. Bayramov -
23 R. Cafarov -
2 R. Dashdamirov -
6 S. Abdullazada -
7 A. Nuriyev -
11 O. Kokcu -
13 A. Huseynov -
16 C. Nuriyev -
17 T. Bayramov -
18 C. Huseynov -
20 I. Ibrahimli -
22 M. Qurbanly
Dự bị
-
1 G. Bushchan -
23 D. Riznyk -
3 T. Mykhavko -
4 O. Svatok -
5 V. Bondar -
10 M. Shaparenko -
11 A. Dovbyk -
15 B. Mykhaylichenko -
16 N. Voloshyn -
18 Y. Yarmolyuk -
21 O. Nazarenko
Chơi hay nhất
7,7 Şahruddin Məhəmmədəliyev Azerbaijan
4 lần cứu thua
7,6 Emin Makhmudov Azerbaijan
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Oleksandr Zubkov Ukraine
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Azerbaijan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Şahruddin Məhəmmədəliyev TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 15/24 | – | – | 4 |
| 5 Anton Krivotsyuk HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 15/18 | – | 2 | – |
| 4 Bəhlul Mustafazadə HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 7/9 | – | – | – |
| 3 Elvin Cəfərquliyev HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 10/15 | 1 | – | – |
| 14 Elvin Bədəlov HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 10/18 | – | 1 | – |
| 21 Qismət Alıyev HV | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| 17 Toral Bayramov HV DB | 37' | 6,9 | – | 0 | – | 2/4 | – | – | – |
| 13 Abbas Hüseynov HV DB | 23' | 6,9 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 15 Abdulla Xaybulayev TV | 78' | 6,7 | – | 0 | – | 17/24 | – | 3 | – |
| 10 Mahir Emreli TV | 66' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 11/13 | – | 2 | – |
| 19 Rüstəm Əhmədzadə TV | 53' | 6,3 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 7 Anatoli Nuriyev TV DB | 24' | 6,2 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 6 Səbuhi Abdullazadə TV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 9 Renat Dadashov TĐ | 66' | 6,5 | – | 0 | – | 2/7 | – | 1 | – |
| 22 Musa Qurbanlı TĐ DB | 24' | 6,6 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 8 Emin Makhmudov | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 22/29 | 1 | 3 | – |
Ukraine
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Anatolii Trubin TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 11/12 | – | – | 1 |
| 22 Mykola Matvienko HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 94/109 | 1 | – | – |
| 2 Yukhym Konoplya HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 32/35 | – | 2 | – |
| 13 Illia Zabarnyi HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 62/79 | – | – | – |
| 17 Oleksandr Zinchenko HV | 84' | 6,6 | – | 0 | – | 61/71 | 1 | 1 | – |
| 15 Bohdan Mykhailichenko HV DB | 13' | 7,0 | – | 0 | – | 12/13 | – | 1 | – |
| 14 Oleh Ocheretko TV | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 23/29 | – | 5 | – |
| 19 Artem Bondarenko TV | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 25/26 | 1 | 2 | – |
| 6 Ivan Kalyuzhnyi TV | 61' | 7,3 | – | 0 | – | 31/34 | – | 6 | – |
| 18 Yehor Yarmolyuk TV DB | 29' | 6,7 | – | 0 | – | 20/23 | 2 | – | – |
| 10 Mykola Shaparenko TV DB | 15' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 15/15 | 1 | – | – |
| 16 Nazar Voloshyn TV DB | 15' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 7/10 | – | 1 | – |
| 20 Oleksandr Zubkov TĐ | 90' | 7,6 | – | 1 | 2/2 | 20/27 | 3 | 1 | – |
| 8 Heorhii Sudakov TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 48/55 | 3 | – | – |
| 7 Vladyslav Vanat TĐ | 61' | 6,3 | – | 0 | – | 6/10 | – | – | – |
| 11 Artem Dovbyk TĐ DB | 29' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 5/10 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
Vladyslav Vanat Huỷ phạt đền
Renat Dadaşov
42'
51'
G. Sudakov 0-1 kiến tạo: O. Zubkov
vào: T. Bayramov, ra: R. Ahmadzada
53'
57'
Ivan Kalyuzhnyi
61'
vào: Y. Yarmolyuk, ra: I. Kaliuzhnyi
vào: A. Nuriyev, ra: R. Dadashov
66'
vào: M. Qurbanly, ra: M. Emreli
66'
vào: A. Huseynov, ra: Q. Aliyev
67'
Toral Bayramov Xác nhận phạt đền
70'
71'
Oleksandr Zinchenko
E. Mahmudov 1-1 (P)
72'
75'
vào: M. Shaparenko, ra: O. Ocheretko
75'
vào: N. Voloshyn, ra: A. Bondarenko
vào: S. Abdullazada, ra: A. Khaybulaev
78'
Emin Makhmudov
84'
84'
vào: B. Mykhaylichenko, ra: O. Zinchenko
90'+3
Mykola Shaparenko
Shahrudin Mahammadaliyev
90'+5
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 07/09 Lithuania 2-3 Netherlands
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Poland 3-1 Finland
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Germany 3-1 Northern Ireland
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Kosovo 2-0 Sweden
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Gibraltar 0-1 Faroe Islands
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan