
Artem Bondarenko
Chuyển nhượng và giá trị của Artem Bondarenko
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Artem Bondarenko là từ Shakhtar Donetsk sang Al-Ahli Jeddah ngày 20/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Mariupol trở lại Shakhtar Donetsk sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2021.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Shakhtar Donetsk | Al-Ahli Jeddah | Không công bố |
| 1/7/2021 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2020 | Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Artem Bondarenko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artem Bondarenko là ngày 06/08/2020, khi anh được Shakhtar Donetsk cho FC Mariupol mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al-Ahli Jeddah, nơi anh đến ngày 20/08/2026 từ Shakhtar Donetsk. Ở mùa 2026/27 tại Pro League, anh có 3 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Al-Ahli Jeddah ghi anh mang áo số 19.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Artem Bondarenko
Tại Al-Ahli Jeddah, Artem Bondarenko mang áo số 19. Dữ liệu ghi nhận anh đến Al-Ahli Jeddah ngày 20/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Al-Ahli Jeddah
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 20/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Artem Bondarenko
Artem Bondarenko mang áo số 19 của Al-Ahli Jeddah và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 21/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Al-Ahli Jeddah
Artem Bondarenko thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Thống kê mùa 2026/27 tại Pro League của Artem Bondarenko: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,31 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPro League | Al-Ahli Jeddah | 3 | 161 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,31 |
| 2026FIFA Intercontinental Cup | Al-Ahli Jeddah | 2 | 33 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Premier League | Shakhtar Donetsk | 26 | 710 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Shakhtar Donetsk | 8 | 352 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024Premier League | Shakhtar Donetsk | 27 | 2.041 | 10 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,50 |
| 2024UEFA Champions League | Shakhtar Donetsk | 8 | 463 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2024Cup | Shakhtar Donetsk | 3 | 232 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Ukraine | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Ukraine | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 4 | 114 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Artem Bondarenko theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli Jeddah | 2026/27 – 2026 | 5 | 194 | 0 | 0 |
| Shakhtar Donetsk | 2024 – 2025 | 72 | 3.798 | 12 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2025/26 – 2026 | 5 | 114 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Artem Bondarenko
- Artem Bondarenko có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Pro League ghi nhận Artem Bondarenko có 0 bàn qua 3 trận.
- Artem Bondarenko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artem Bondarenko đang thuộc biên chế Al-Ahli Jeddah, mang áo số 19.
- Artem Bondarenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Artem Bondarenko 26 tuổi (sinh ngày 21/08/2000), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.