Netherlands thắng Lithuania 3-2 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 23:00 ngày 07/09/2025 (giờ Việt Nam), tại S. Dariaus ir S. Girėno stadionas.
Thống kê nổi bật
27% Kiểm soát bóng 73%
4 Dứt điểm 14
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,6 Memphis Depay Netherlands
- 8,5 Cody Gakpo Netherlands
- 7,7 Quinten Timber Netherlands
Thống kê trận đấu
27% 73% Kiểm soát bóng
4 14 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
1 7 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 T. Svedkauskas -
23 M. Adamonis -
2 N. Stankevicius -
5 M. Beneta -
6 M. Vorobjovas -
8 T. Kalinauskas -
9 G. Paulauskas -
14 N. Petkevicius -
17 E. Jankauskas -
21 V. Magdusauskas -
22 P. Golubickas
Dự bị
-
13 R. Roefs -
23 M. Flekken -
2 J. P. van Hecke -
3 J. Timber -
7 X. Simons -
8 R. Gravenberch -
9 W. Weghorst -
15 M. de Ligt -
16 M. van de Ven -
17 N. Lang -
19 S. Steijn -
21 T. Koopmeiners
Chơi hay nhất
8,6 Memphis Depay Netherlands
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,5 Cody Gakpo Netherlands
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Quinten Timber Netherlands
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Lithuania
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edvinas Gertmonas TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 8/26 | – | – | 4 |
| 4 Edvinas Girdvainis HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 17/20 | – | – | – |
| 13 Justas Lasickas HV | 90' | 6,9 | – | 1 | – | 22/26 | 2 | 1 | – |
| 20 Rokas Lekiatas HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 26/32 | – | 3 | – |
| 18 Vilius Armalas HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 12/19 | – | 4 | – |
| 19 Klaudijus Upstas HV | 50' | 5,9 | – | 0 | – | 5/10 | – | 1 | – |
| 5 Markas Beneta HV DB | 40' | 6,5 | – | 0 | – | 13/15 | – | – | – |
| 15 Gvidas Gineitis TV | 90' | 7,3 | 1 | 1 | 1/1 | 16/21 | 1 | – | – |
| 7 Artūr Dolžnikov TV | 76' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 4/9 | – | 3 | – |
| 10 Gratas Sirgedas TV | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 6 Modestas Vorobjovas TV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 14/18 | – | – | – |
| 16 Domantas Antanavičius TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 22 Paulius Golubickas TV DB | 23' | 6,7 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
| 21 Vaidas Magdušauskas TV DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 11 Romualdas Jansonas TĐ | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 4/5 | – | 1 | – |
| 9 Gytis Paulauskas TĐ DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Netherlands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bart Verbruggen TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 31/35 | – | – | 1 |
| 22 Denzel Dumfries HV | 90' | 7,3 | – | 1 | 1/1 | 60/68 | 1 | – | – |
| 4 Virgil van Dijk HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 92/101 | – | 1 | – |
| 5 Nathan Aké HV | 62' | 7,0 | – | 0 | – | 45/49 | 1 | 2 | – |
| 6 Stefan de Vrij HV | 62' | 6,9 | – | 0 | – | 78/80 | 1 | 1 | – |
| 3 Jurriën Timber HV DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 28/29 | – | – | – |
| 16 Micky van de Ven HV DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 14/16 | 1 | 1 | – |
| 15 Matthijs de Ligt HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 12 Quinten Timber TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 22/28 | 1 | 3 | – |
| 20 Jerdy Schouten TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 63/72 | – | 2 | – |
| 14 Tijjani Reijnders TV | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 25/32 | – | 1 | – |
| 19 Sem Steijn TV DB | 28' | 6,7 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | – | – |
| 11 Cody Gakpo TĐ | 90' | 8,5 | – | 1 | 2/3 | 27/32 | 3 | – | – |
| 18 Donyell Malen TĐ | 89' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 34/41 | 1 | 1 | – |
| 10 Memphis Depay TĐ | 84' | 8,6 | 2 | 0 | 2/4 | 24/33 | 2 | – | – |
| 9 Wout Weghorst TĐ DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 1/5 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
M. Depay 0-1 kiến tạo: C. Gakpo
Justas Lasickas
28'
33'
Q. Timber 0-2
G. Gineitis 1-2 kiến tạo: J. Lasickas
36'
E. Girdvainis 2-2 kiến tạo: G. Gineitis
43'
vào: M. Vorobjovas, ra: D. Antanavicius
46'
vào: G. Paulauskas, ra: R. Jansonas
46'
62'
vào: J. Timber, ra: S. de Vrij
62'
vào: M. van de Ven, ra: N. Ake
62'
vào: S. Steijn, ra: T. Reijnders
63'
M. Depay 2-3 kiến tạo: D. Dumfries
vào: P. Golubickas, ra: G. Sirgedas
67'
vào: V. Magdusauskas, ra: A. Dolznikov
76'
84'
vào: W. Weghorst, ra: M. Depay
89'
vào: M. de Ligt, ra: D. Malen
Paulius Golubickas
90'+4
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Poland 3-1 Finland
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Germany 3-1 Northern Ireland
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Kosovo 2-0 Sweden
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Gibraltar 0-1 Faroe Islands
- 09/09 Greece 0-3 Denmark
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan