Poland thắng Finland 3-1 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 01:45 ngày 08/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Stadion Śląski.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
15 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,2 Jakub Kamiński Poland
- 7,9 Piotr Zieliński Poland
- 7,6 Matthew Cash Poland
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
15 5 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
8 2 Phạt góc
11 11 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 K. Grabara -
22 B. Dragowski -
4 T. Kedziora -
6 J. Piotrowski -
7 K. Swiderski -
8 B. Kapustka -
11 K. Grosicki -
15 A. Buksa -
16 P. Wszolek -
18 J. Ziolkowski -
19 P. Frankowski -
23 K. Piatek
Dự bị
-
12 V. Sinisalo -
23 L. Bergstrom -
3 A. Suhonen -
4 R. Ivanov -
6 G. Kamara -
9 F. Jensen -
10 T. Pukki -
13 A. Stahl -
16 S. Vaananen -
19 B. Kallman -
21 T. Keskinen -
22 O. Jukkola
Chơi hay nhất
8,2 Jakub Kamiński Poland
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Piotr Zieliński Poland
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 Matthew Cash Poland
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Poland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Łukasz Skorupski TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 21/29 | – | – | 1 |
| 14 Jakub Kiwior HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 40/50 | – | 3 | – |
| 5 Jan Bednarek HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 41/46 | – | – | – |
| 3 Przemysław Wiśniewski HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 39/49 | – | – | – |
| 2 Matthew Cash HV | 45' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 21/25 | 1 | 1 | – |
| 10 Piotr Zieliński TV | 90' | 7,9 | – | 1 | – | 37/40 | 2 | 2 | – |
| 20 Sebastian Szymański TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 19/22 | 2 | 3 | – |
| 17 Bartosz Slisz TV | 68' | 6,9 | – | 0 | – | 25/31 | – | 1 | – |
| 21 Nicola Zalewski TV | 67' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 15/25 | – | – | – |
| 16 Paweł Wszołek TV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 12/13 | – | – | – |
| 11 Kamil Grosicki TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/8 | – | – | – |
| 8 Bartosz Kapustka TV DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
| 13 Jakub Kamiński TĐ | 80' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 16/21 | 2 | 1 | – |
| 9 Robert Lewandowski TĐ | 67' | 7,2 | 1 | 0 | 2/3 | 11/15 | 1 | 1 | – |
| 7 Karol Świderski TĐ DB | 23' | 6,7 | – | 0 | – | 4/6 | 1 | – | – |
| 15 Adam Buksa TĐ DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 3/7 | – | 2 | – |
Finland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jesse Joronen TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 22/31 | – | – | 3 |
| 5 Ville Koski HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 65/72 | – | – | – |
| 2 Matti Peltola HV | 64' | 6,2 | – | 0 | – | 30/32 | – | 2 | – |
| 4 Robert Ivanov HV DB | 55' | 6,7 | – | 0 | – | 48/57 | – | 2 | – |
| 15 Miro Tenho HV | 35' | 6,7 | – | 0 | – | 15/18 | – | 1 | – |
| 13 Adam Stahl HV DB | 26' | 6,7 | – | 0 | – | 12/16 | – | 1 | – |
| 17 Nikolai Alho TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 31/37 | 1 | – | – |
| 14 Kaan Kairinen TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 52/58 | 1 | – | – |
| 18 Jere Uronen TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 31/39 | – | 1 | – |
| 11 Adam Marhiev TV | 64' | 6,3 | – | 0 | – | 32/34 | – | 2 | – |
| 6 Glen Kamara TV DB | 26' | 6,7 | – | 0 | – | 15/15 | – | – | – |
| 16 Santeri Väänänen TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 7/10 | – | 1 | – |
| 20 Joel Pohjanpalo TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 14/19 | – | – | – |
| 8 Robin Lod TĐ | 80' | 6,3 | – | 0 | – | 27/36 | – | – | – |
| 7 Oliver Antman TĐ | 64' | 6,7 | – | 0 | – | 14/17 | – | 1 | – |
| 19 Benjamin Källman TĐ DB | 26' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Cash 1-0 kiến tạo: J. Kaminski
27'
R. Lewandowski 2-0 kiến tạo: P. Zielinski
45'
vào: P. Wszolek, ra: M. Cash
46'
J. Kaminski 3-0 kiến tạo: R. Lewandowski
54'
64'
vào: G. Kamara, ra: A. Markhiev
64'
vào: A. Stahl, ra: M. Peltola
64'
vào: B. Kallman, ra: O. Antman
vào: K. Swiderski, ra: R. Lewandowski
67'
vào: K. Grosicki, ra: N. Zalewski
67'
vào: B. Kapustka, ra: B. Slisz
68'
Przemysław Wiśniewski
74'
vào: A. Buksa, ra: J. Kaminski
80'
80'
vào: S. Vaananen, ra: J. Uronen
88'
B. Kallman 3-1
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 07/09 Lithuania 2-3 Netherlands
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Germany 3-1 Northern Ireland
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Kosovo 2-0 Sweden
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Gibraltar 0-1 Faroe Islands
- 09/09 Greece 0-3 Denmark
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan