
Sebastian Szymański
Sebastian Szymański đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sebastian Szymański thi đấu ra sao mùa 2025?
Sau 16 trận mùa 2025 tại Ligue 1, Sebastian Szymański đóng góp 1 bàn và 3 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,80. Mỗi trận anh có trung bình 49 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Ligue 1 | Rennes | 4 | 227 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 5,60 |
| 2026/27UEFA Europa League | Rennes | 1 | 73 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,16 |
| 2025Mùa nàyLigue 1 | Rennes | 16 | 786 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 14 | 447 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2025UEFA Europa League | Fenerbahçe | 5 | 196 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 4 | 360 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2025Friendlies Clubs | Fenerbahçe | 3 | 270 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,47 |
| 2025Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Coupe de France | Rennes | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Super Cup | Fenerbahçe | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 35 | 2.300 | 3 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 6,91 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 12 | 964 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2024UEFA Champions League | Fenerbahçe | 4 | 390 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sebastian Szymański: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 10/05/1999, Sebastian Szymański là cầu thủ và hiện thuộc Rennes. Ở Rennes, anh khoác áo số 17. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ba Lan.
- Ngày sinh
- 10/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Rennes
Câu chuyện sự nghiệp Sebastian Szymański qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sebastian Szymański là ngày 01/07/2019, khi anh từ Legia Warszawa chuyển tới Dynamo — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Rennes ngày 21/01/2026 từ Fenerbahçe. Dữ liệu mùa 2025 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 16 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Rennes, anh khoác áo số 17.
Các thương vụ chuyển nhượng của Sebastian Szymański
Dữ liệu chuyển nhượng của Sebastian Szymański gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dynamo sang Fenerbahce ngày 12/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2026 | Fenerbahçe | Rennes | Không công bố |
| 12/7/2023 | Dynamo | Fenerbahce | Không công bố |
| 22/7/2022 | Dynamo | Feyenoord | Không công bố |
| 1/7/2019 | Legia Warszawa | Dynamo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Sebastian Szymański theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rennes | 2025 – 2026/27 | 22 | 1.176 | 2 | 4 |
| Fenerbahçe | 2024 – 2025 | 82 | 4.927 | 9 | 11 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sebastian Szymański
- Sebastian Szymański đang khoác áo đội bóng nào?
- Sebastian Szymański hiện khoác áo Rennes, mang áo số 17.
- Sebastian Szymański bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sebastian Szymański 27 tuổi (sinh ngày 10/05/1999), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sebastian Szymański mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Ligue 1 ghi nhận Sebastian Szymański có 1 bàn qua 16 trận và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.