Dynamo
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Dynamo đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Dynamo
Trận gần nhất, Dynamo thắng Rubin 1-0 trên sân khách. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 8.
Vị trí của Dynamo mùa 18/19
Dynamo vào guồng với 22 điểm sau 10 trận. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Đội có 7 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Dynamo ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Dynamo ghi 1,5 bàn và nhận 0,8 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Dynamo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Dynamo và CSKA Moscow đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dynamo
Dynamo ghi 9 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Dynamo là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Dynamo, đội bóng Nga, là VTB Arena. Đội thường được gọi ngắn là DYN. Khán đài VTB Arena có 26.716 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Dynamo
Trận kế tiếp, Dynamo tiếp CSKA Moscow trên sân VTB Arena lúc 20h15 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). CSKA Moscow bước vào trận khi đứng thứ 2 với 22 điểm. Trong năm trận gần nhất, CSKA Moscow có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kurban Rasulov | Thủ môn | Nga |
| 2 | Nicolás Marichal | Hậu vệ | Uruguay |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ | Paraguay |
| 5 | Milan Majstorović | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Roberto Fernández | Hậu vệ | Paraguay |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ | Nga |
| 8 | Rubens | Hậu vệ | Brazil |
| 10 | Bitello | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Arthur Gomes | Tiền đạo | Brazil |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ | Nga |
| 19 | Bakhtiyor Zaynutdinov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ | Nga |
| 24 | Luis Chávez | Tiền vệ | Mexico |
| 28 | Maximiliano Gutiérrez | Tiền đạo | Chile |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | Nga |
| 33 | Ivan Sergeev | Tiền đạo | Nga |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ | Nga |
| 51 | R. Dzhioev | Thủ môn | |
| 55 | Maksim Osipenko | Hậu vệ | Nga |
| 56 | Leon Zaydenzal | Hậu vệ | Nga |
| 57 | David Ricardo | Hậu vệ | Brazil |
| 60 | T. Marinkin | Tiền vệ | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo | Nga |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ | Nga |
| 77 | Josué Casimir | Tiền đạo | Guadeloupe |
| 88 | Viktor Okishor | Tiền vệ | Nga |
| 91 | Yaroslav Gladyshev | Tiền đạo | Nga |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | Nga |