
Maximiliano Gutiérrez
Lịch sử chuyển nhượng Maximiliano Gutiérrez
Dữ liệu chuyển nhượng của Maximiliano Gutiérrez gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Independiente sang Dynamo ngày 08/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2026 | Independiente | Dynamo | Không công bố |
| 8/9/2026 | Independiente | Dynamo | Không công bố |
| 7/9/2026 | Huachipato | Independiente | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2026 | Independiente | Huachipato | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2026 | Huachipato | Independiente | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Maximiliano Gutiérrez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maximiliano Gutiérrez là ngày 20/02/2026, khi anh rời Huachipato sang Independiente theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Dynamo bắt đầu ngày 09/09/2026, khi anh đến từ Independiente. Trong mùa 2026/27 tại Premier League, anh ra sân 2 trận. Tại Dynamo, anh khoác áo số 28.
Maximiliano Gutiérrez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Maximiliano Gutiérrez là ai?
Maximiliano Gutiérrez là người Chile 22 tuổi, hiện khoác áo Dynamo. Hồ sơ ghi Maximiliano Gutiérrez chào đời ngày 03/05/2004, tức 22 tuổi.
- Ngày sinh
- 3/5/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Dynamo
Maximiliano Gutiérrez thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Thống kê mùa 2026/27 tại Premier League của Maximiliano Gutiérrez: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,43.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Liga Profesional Argentina | Independiente | 15 | 893 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2026Primera División | Huachipato | 3 | 259 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,43 |
| 2026/27Mùa nàyPremier League | Dynamo | 2 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Huachipato | 1 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Copa Chile | Huachipato | 28 | 1.422 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025Primera División | Huachipato | 22 | 1.419 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2024Primera División | Huachipato | 28 | 1.422 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2024Copa Chile | Huachipato | 28 | 1.422 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2024Super Cup | Huachipato | 28 | 1.422 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Huachipato | 5 | 268 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Huachipato | 4 | 260 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maximiliano Gutiérrez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Huachipato | 2024 – 2026 | 147 | 7.969 | 19 | 4 |
| Independiente | 2026 | 15 | 893 | 3 | 2 |
| Dynamo | 2026/27 | 2 | 27 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maximiliano Gutiérrez
- Maximiliano Gutiérrez ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premier League ghi nhận Maximiliano Gutiérrez có 0 bàn qua 2 trận.
- Maximiliano Gutiérrez đang khoác áo đội bóng nào?
- Maximiliano Gutiérrez hiện khoác áo Dynamo, mang áo số 28.
- Maximiliano Gutiérrez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximiliano Gutiérrez 22 tuổi (sinh ngày 03/05/2004), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.