
Bakhtiyor Zaynutdinov
Lịch sử chuyển nhượng Bakhtiyor Zaynutdinov
Dữ liệu chuyển nhượng của Bakhtiyor Zaynutdinov gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Beşiktaş sang Dynamo ngày 27/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2025 | Beşiktaş | Dynamo | Không công bố |
| 27/7/2025 | Beşiktaş | Dynamo | Không công bố |
| 21/8/2023 | CSKA Moscow | Besiktas | Không công bố |
| 25/8/2020 | FC Rostov | CSKA Moscow | Không công bố |
| 23/1/2019 | FC Astana | FC Rostov | Không công bố |
| 14/2/2018 | Taraz | FC Astana | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Bakhtiyor Zaynutdinov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bakhtiyor Zaynutdinov là ngày 14/02/2018, khi anh rời Taraz sang FC Astana — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Dynamo ngày 28/07/2025 từ Beşiktaş. Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận anh có 8 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Dynamo ghi anh mang áo số 19.
CLB hiện tại của Bakhtiyor Zaynutdinov
Tiểu sử và thông tin cá nhân Bakhtiyor Zaynutdinov
Bakhtiyor Zaynutdinov là người Kazakhstan 28 tuổi, hiện khoác áo Dynamo. Trong đội hình Dynamo, anh mặc áo 19.
- Ngày sinh
- 2/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Dynamo
Số liệu mùa 2025 của Bakhtiyor Zaynutdinov
Thống kê mùa 2025 tại Premier League của Bakhtiyor Zaynutdinov: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,55.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo | 8 | 522 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025Cup | Dynamo | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Beşiktaş | 9 | 367 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024UEFA Europa League | Beşiktaş | 2 | 111 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Türkiye Kupası | Beşiktaş | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Nations League | Kazakhstan | 6 | 478 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 2 | 148 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bakhtiyor Zaynutdinov theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2024 | 9 | 626 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bakhtiyor Zaynutdinov
- Thành tích ghi bàn của Bakhtiyor Zaynutdinov mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận Bakhtiyor Zaynutdinov có 0 bàn qua 8 trận.
- Bakhtiyor Zaynutdinov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bakhtiyor Zaynutdinov đang thuộc biên chế Dynamo, mang áo số 19.
- Bakhtiyor Zaynutdinov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bakhtiyor Zaynutdinov 28 tuổi (sinh ngày 02/04/1998), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.