Astana
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Astana đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Astana
FC Astana là một đội bóng Kazakhstan. Đội thường được gọi ngắn là AST. Sức chứa của Sportivnyy Kompleks Kaznu là 3.000 chỗ.
FC Astana trên bảng xếp hạng
FC Astana đang đứng thứ 3 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 6 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
FC Astana thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, FC Astana thua FK Tobol Kostanay 1-2 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua.
FC Astana chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Astana thắng 12 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,4 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Astana
Hàng thủ FC Astana đứng thứ 4, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +15.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Astana
FC Astana và Aktobe đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Kairat Almaty đang hơn đội 15 điểm. Ngôi đầu của Ordabasy còn xa 16 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Astana
Ngày 14/10/2026, FC Astana làm khách của Irtysh, bóng lăn lúc 17h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Irtysh là 3 thắng, 2 thua. Irtysh hiện đứng thứ 13 với 26 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alikhan Zheksenbek | Hậu vệ | |
| - | Sanjar Anuarov | ||
| 2 | Karlo Bartolec | Hậu vệ | Croatia |
| 3 | Branimir Kalaica | Hậu vệ | Croatia |
| 4 | Sanzhar Anuarov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Hậu vệ | Litva |
| 6 | Alibek Kasym | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 7 | Dinmukhamed Karaman | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 8 | Ivan Bašić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 8 | Arman Vardanyan | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 9 | Bauyrzhan Islamkhan | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 10 | Marin Tomasov | Tiền vệ | Croatia |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 15 | Abzal Beysebekov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 17 | Damir Marat | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 20 | Nnamdi Ahanonu | Tiền đạo | Nigeria |
| 21 | Alexander Merkel | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 22 | Asilbek Abdurasulov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 29 | Nikola Burić | Tiền đạo | Croatia |
| 41 | Damir Tasbolat | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 43 | Abzal Sagyn | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 45 | Ivan Miladinović | Hậu vệ | Serbia |
| 47 | Maksat Abraev | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 52 | Timur Tokenov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 55 | Mansur Alikhan | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 57 | Akhmetali Kaltanov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 61 | Imran Tulakbaev | Thủ môn | Kazakhstan |
| 67 | Beibarys Abilda | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 70 | Nursat Nurmukhambet | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 72 | Stanislav Basmanov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 74 | Mukhammejan Seisen | Thủ môn | Kazakhstan |
| 76 | Musa Taushev | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 77 | Dmitriy Shomko | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 78 | Rakhimzhan Amangeldinov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 79 | Nuradil Serikov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 81 | Ramazan Karimov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 82 | Batyrkhan Mustafin | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 82 | Ruslan Valikhan | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 84 | Alikhan Zhexenbek | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 86 | Sanat Satenov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 89 | Arsen Akhmetov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 90 | Miras Amangeldi | Thủ môn | Kazakhstan |
| 91 | Aytuar Token | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 91 | Aitar Tokuen | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 91 | Ismail Murtaza | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 93 | Josip Čondrić | Thủ môn | Croatia |
| 94 | Sanzhar Kuandyk | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 97 | Nail Mynzhasarov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 99 | Danila Karpikov | Thủ môn | Kazakhstan |