
Adam Buksa
Adam Buksa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Adam Buksa gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Midtjylland sang Udinese ngày 26/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/8/2026 | Udinese | Mallorca | Không công bố |
| 26/8/2025 | FC Midtjylland | Udinese | Không công bố |
| 11/7/2024 | Lens | FC Midtjylland | Không công bố |
| 1/7/2024 | Antalyaspor | Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2023 | Lens | Antalyaspor | Cho mượn |
| 22/6/2022 | New England Revolution | Lens | Không công bố |
| 1/1/2020 | Pogon Szczecin | New England Revolution | Không công bố |
| 14/6/2018 | Zaglebie Lubin | Pogon Szczecin | Không công bố |
| 8/1/2018 | Zaglebie Lubin | Pogon Szczecin | Không công bố |
| 1/9/2016 | Lechia Gdansk | Zaglebie Lubin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Adam Buksa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adam Buksa là ngày 01/09/2016, khi anh chuyển từ Lechia Gdansk sang Zaglebie Lubin — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Udinese bắt đầu ngày 26/08/2025, khi anh đến từ FC Midtjylland. Trong mùa 2025 tại Serie A, anh ra sân 25 trận và ghi 3 bàn. Tại Udinese, anh khoác áo số 16.
CLB hiện tại của Adam Buksa
Hồ sơ cầu thủ Adam Buksa
Adam Buksa là 30 tuổi đang chơi cho Udinese. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 12/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Udinese
Chỉ số mùa 2025 của Adam Buksa
Thống kê mùa 2025 tại Serie A của Adam Buksa: 25 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,67.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Coppa Italia | Udinese | 1 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2025Mùa nàySerie A | Udinese | 25 | 926 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,67 |
| 2025Superliga | FC Midtjylland | 3 | 209 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025UEFA Europa League | FC Midtjylland | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Coppa Italia | Udinese | 2 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
| 2024Superliga | FC Midtjylland | 24 | 1.701 | 12 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,17 |
| 2024UEFA Europa League | FC Midtjylland | 8 | 720 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,03 |
| 2024UEFA Champions League | FC Midtjylland | 6 | 449 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024DBU Pokalen | FC Midtjylland | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Adam Buksa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Udinese | 2025 – 2026 | 28 | 1.089 | 3 | 0 |
| FC Midtjylland | 2024 – 2025 | 45 | 3.079 | 17 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Adam Buksa
- Adam Buksa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adam Buksa 30 tuổi (sinh ngày 12/07/1996), cao 191 cm.
- Adam Buksa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Serie A ghi nhận Adam Buksa có 3 bàn qua 25 trận.
- Adam Buksa đang khoác áo đội bóng nào?
- Udinese là CLB hiện tại của Adam Buksa, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.