
Kasper Kairinen
Lịch sử chuyển nhượng Kasper Kairinen
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Kasper Kairinen, gần nhất là từ Sparta Praha sang AEK Athens FC ngày 06/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2026 | Sparta Praha | AEK Athens FC | Không công bố |
| 1/1/2023 | Lillestrom | Sparta Praha | Không công bố |
| 1/1/2021 | FC Midtjylland | Lillestrom | Không công bố |
| 7/8/2018 | FC Midtjylland | Inter Turku | Không công bố |
| 1/1/2018 | Skive | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2017 | FC Midtjylland | Skive | Cho mượn |
| 1/6/2016 | Inter Turku | FC Midtjylland | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kasper Kairinen: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kasper Kairinen là ngày 01/06/2016, khi anh chuyển từ Inter Turku sang FC Midtjylland — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với AEK Athens FC, nơi anh đến ngày 06/07/2026 từ Sparta Praha. Ở mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở AEK Athens FC ghi anh khoác áo số 6.
CLB hiện tại của Kasper Kairinen
Ở tuổi 27, Kasper Kairinen là cầu thủ trong danh sách đăng ký của AEK Athens FC. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở UEFA Champions League.
- Câu lạc bộ
- AEK Athens FC
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 06/07/2026
Thông tin tiểu sử Kasper Kairinen
Kasper Kairinen mang áo số 6 của AEK Athens FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Kasper Kairinen chào đời ngày 22/12/1998, tức 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- AEK Athens FC
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Kasper Kairinen
Mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, Kasper Kairinen góp mặt 2 trận trong màu áo AEK Athens FC. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | AEK Athens FC | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2026/27Super League 1 | AEK Athens FC | 2 | 39 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,35 |
| 2025Czech Liga | Sparta Praha | 32 | 2.772 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 7,26 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Sparta Praha | 9 | 486 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,92 |
| 2024Czech Liga | Sparta Praha | 15 | 1.028 | — | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,97 |
| 2024UEFA Champions League | Sparta Praha | 10 | 894 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2024Cup | Sparta Praha | 5 | 287 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Finland | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025Friendlies | Finland | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Finland | 8 | 720 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2024UEFA Nations League | Finland | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Friendlies | Finland | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kasper Kairinen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AEK Athens FC | 2026/27 | 4 | 219 | 0 | 0 |
| Sparta Praha | 2024 – 2025 | 71 | 5.467 | 3 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Finland | 2025/26 – 2026 | 13 | 1.081 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kasper Kairinen
- Kasper Kairinen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kasper Kairinen 27 tuổi (sinh ngày 22/12/1998), cao 186 cm.
- Kasper Kairinen ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, Kasper Kairinen ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Kasper Kairinen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kasper Kairinen hiện khoác áo AEK Athens FC, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.