Lillestrøm SK
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Europa League
Lillestrøm SK đang xếp thứ 24 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lillestrøm SK
Lillestrøm SK là một đội bóng Na Uy. Người hâm mộ quen gọi đội là Lillestrøm.
Lillestrøm SK trên bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
Lillestrøm SK giữ vị trí thứ 6 mùa 2026. Cụ thể là 10 thắng, 3 hoà và 9 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Mạch trận hiện thời của Lillestrøm SK
Lillestrøm SK khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Molde FK 2-2, thắng Bærum 5-1 và thua Viking FK 0-3. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 9 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Lillestrøm SK đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Lillestrøm SK nằm giữa Rosenborg BK và SK Brann. Cách biệt với Bodø/Glimt là 20 điểm.
Lillestrøm SK trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Lillestrøm SK 5 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Chân sút chủ lực của Lillestrøm SK
Lillestrøm SK đang trông nhiều vào Felix Vá, người đã ghi 6 bàn. Anh có 22 lần ra sân mùa 2026. Cầu thủ này còn có 5 kiến tạo.
Sức mạnh ghi bàn của Lillestrøm SK
Trung bình mỗi trận Lillestrøm SK ghi 1,4 bàn và nhận 1,4 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Lịch thi đấu sắp tới của Lillestrøm SK
Theo giờ Việt Nam, Lillestrøm SK làm khách của Sandefjord Fotball trên sân Jotun Arena lúc 22h00 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Sandefjord Fotball là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Sandefjord Fotball hiện đứng thứ 12 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Julius Rogne-Bakke | Thủ môn | Na Uy |
| 1 | Stephan Hagerup | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Lars Ranger | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Sturla Ottesen | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Espen Bjørnsen Garnås | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Sander Moen Foss | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Harald Woxen | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Karl Linus Alperud | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Thomas Lehne Olsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | Frederik Elkær | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 12 | Pontus Dahlberg | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 14 | Gustav Kjolstad Nyheim | Tiền vệ | Na Uy |
| 15 | Gustav Nordh | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Henrik Melland | Tiền vệ | Na Uy |
| 17 | Eric Kitolano | Tiền vệ | Na Uy |
| 18 | Kevin Martin Krygard | Tiền vệ | Na Uy |
| 19 | Camil Jebara | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | Felix Vá | Tiền vệ | Angola |
| 21 | Filip Ottosson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Daniel Bassi | Tiền đạo | Na Uy |
| 25 | Seun Akanji | Tiền đạo | Nigeria |
| 26 | Yaw Paintsil | Hậu vệ | Na Uy |
| 28 | Ruben Gabrielsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 29 | Ylldren Ibrahimaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 35 | Filip Vuyani Reshane | Tiền vệ | Na Uy |
| 36 | Isa Daniel Jallow | Tiền vệ | Na Uy |
| 41 | Ivar Wiliam Vidaurre Winje | Tiền đạo | Na Uy |
| 47 | Stian Kristiansen | Hậu vệ | Na Uy |
| 50 | Lazar Babic | Thủ môn | Na Uy |