Lithuania hòa Malta 1-1 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 5), đá lúc 23:00 ngày 04/09/2025 (giờ Việt Nam), tại S. Dariaus ir S. Girėno stadionas.
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
14 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 6
Chơi hay nhất
- 7,7 Alexander Satariano Malta
- 7,7 Gvidas Gineitis Lithuania
- 7,5 Henry Bonello Malta
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
14 14 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
4 2 Phạt góc
17 18 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
5 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 T. Svedkauskas -
23 M. Adamonis -
5 M. Beneta -
8 T. Kalinauskas -
11 R. Jansonas -
14 N. Petkevicius -
16 D. Antanavicius -
17 E. Jankauskas -
18 V. Armalas -
20 R. Lekiatas -
21 V. Magdusauskas -
22 P. Golubickas
Dự bị
-
12 J. Sissons -
16 R. Al Tumi -
2 J. Borg -
3 A. Overend -
4 G. Mentz -
6 R. Scicluna -
10 J. Grech -
14 K. Ewurum -
17 J. Azzopardi -
18 K. Reid -
19 J. Jones -
21 J. C. Corbalan
Chơi hay nhất
7,7 Gvidas Gineitis Lithuania
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,7 Alexander Satariano Malta
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Henry Bonello Malta
3 lần cứu thua
Lithuania
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edvinas Gertmonas TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 12/18 | – | – | 2 |
| 3 Edgaras Utkus HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 30/37 | 1 | – | – |
| 2 Artemijus Tutyškinas HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 22/30 | 1 | 1 | – |
| 4 Edvinas Girdvainis HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 29/35 | – | – | – |
| 19 Klaudijus Upstas HV | 69' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/20 | – | 1 | – |
| 15 Gvidas Gineitis TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 3/5 | 19/26 | 3 | 2 | – |
| 13 Justas Lasickas TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 24/33 | 3 | 5 | – |
| 6 Modestas Vorobjovas TV | 76' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 17/21 | – | 2 | – |
| 10 Gratas Sirgedas TV | 68' | 6,7 | – | 0 | – | 21/27 | – | 1 | – |
| 17 Eligijus Jankauskas TV DB | 45' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 7/11 | 1 | 2 | – |
| 7 Artūr Dolžnikov TV | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/7 | – | 1 | – |
| 22 Paulius Golubickas TV DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 12/13 | 1 | – | – |
| 9 Gytis Paulauskas TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 11/24 | 1 | 1 | – |
| 8 Tomas Kalinauskas TĐ DB | 21' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 11 Romualdas Jansonas TĐ DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
Malta
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Henry Bonello TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 21/30 | – | – | 3 |
| 22 Zach Muscat HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/22 | – | 2 | – |
| 5 Kurt Shaw HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 13/19 | – | – | – |
| 13 Enrico Pepe HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 21/28 | – | 1 | – |
| 15 Myles Beerman HV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 7/10 | – | – | – |
| 3 Adam Overend HV DB | 16' | 7,0 | – | 1 | – | 2/3 | 1 | 1 | – |
| 9 Ilyas Chouaref TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 15/22 | 2 | 4 | – |
| 7 Joseph Mbong TV | 74' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 15/18 | 2 | 2 | – |
| 8 Paul Mbong TV | 74' | 7,3 | – | 0 | 2/2 | 13/18 | 1 | 3 | – |
| 20 Brandon Paiber TV | 64' | 6,7 | – | 0 | – | 22/25 | – | 1 | – |
| 10 Jake Grech TV DB | 26' | 6,2 | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
| 17 Jake Azzopardi TV DB | 4' | 5,5 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 11 Irvin Cardona TĐ | 87' | 7,2 | – | 0 | – | 12/19 | 3 | 1 | – |
| 19 Jodi Jones TĐ DB | 16' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 23 Alexander Satariano | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/5 | 14/19 | – | 1 | – |
| Juan Corbalan | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 9/11 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
Alexander Satariano
26'
Paul Mbong
Artemijus Tutyškinas
36'
43'
Kurt Shaw
45'+2
Myles Beerman
Artur Dolznikov
45'+3
vào: E. Jankauskas, ra: A. Dolznikov
46'
46'
vào: J. C. Corbalan, ra: M. Beerman
Modestas Vorobjovas
48'
Edgaras Utkus
65'
vào: P. Golubickas, ra: G. Sirgedas
68'
vào: T. Kalinauskas, ra: K. Upstas
69'
74'
vào: A. Overend, ra: J. Mbong
vào: R. Jansonas, ra: M. Vorobjovas
76'
83'
A. Satariano 0-1 kiến tạo: A. Overend
87'
vào: J. Azzopardi, ra: I. Cardona
89'
Jake Azzopardi Nâng mức thẻ phạt
G. Gineitis 1-1 (P)
90'
90'+1
Jake Azzopardi
90'+4
Zach Muscat
Edgaras Utkus
90'+9
Edgaras Utkus
90'+9
90'+10
Jake Grech
Các trận vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan
- 06/09 Moldova 0-4 Israel