
Artemijus Tutyškinas
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Artemijus Tutyškinas
10 trận mùa 2025 tại UEFA Europa Conference League mang về cho Artemijus Tutyškinas 0 bàn sau 809 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,04.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Celje | 5 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2026/27UEFA Europa League | Celje | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Celje | 10 | 809 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,04 |
| 20251. SNL | Celje | 2 | 126 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 20241. SNL | Celje | 11 | 944 | 3 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Cup | Celje | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Lithuania | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,57 |
| 2025Friendlies | Lithuania | 2 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Litva | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Lithuania | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,62 |
| 2024UEFA Nations League | Lithuania | 5 | 390 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,76 |
| 2024Baltic Cup | Lithuania | 2 | 103 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Artemijus Tutyškinas
Artemijus Tutyškinas mang áo số 6 của Celje và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Litva. Hồ sơ ghi Artemijus Tutyškinas chào đời ngày 08/08/2003, tức 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 8/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Celje
Artemijus Tutyškinas đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện thi đấu của Artemijus Tutyškinas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artemijus Tutyškinas là ngày 01/07/2023, khi anh từ Crotone chuyển tới ŁKS Łódź — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Celje bắt đầu ngày 16/01/2025, khi anh đến từ Dinamo Tirana. Trong mùa 2025 tại UEFA Europa Conference League, anh có 10 lần ra sân. Tại Celje, anh khoác áo số 6.
Lịch sử chuyển nhượng Artemijus Tutyškinas
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Artemijus Tutyškinas, gần nhất là từ ŁKS Łódź sang Celje ngày 16/01/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/1/2025 | ŁKS Łódź | Celje | Không công bố |
| 16/1/2025 | Dinamo Tirana | Celje | Không công bố |
| 1/7/2023 | Crotone | ŁKS Łódź | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Artemijus Tutyškinas
- Artemijus Tutyškinas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Artemijus Tutyškinas 23 tuổi (sinh ngày 08/08/2003), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Artemijus Tutyškinas mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại UEFA Europa Conference League, Artemijus Tutyškinas ghi 0 bàn sau 10 trận.
- Artemijus Tutyškinas đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artemijus Tutyškinas đang thuộc biên chế Celje, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.