ŁKS Łódź
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
ŁKS Łódź đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu ŁKS Łódź
ŁKS Łódź lấy Stadion Miejski LKS Lodz ở Łódź làm sân nhà. Stadion Miejski LKS Lodz có 18.033 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ŁKS.
ŁKS Łódź trên bảng xếp hạng
ŁKS Łódź giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
ŁKS Łódź thi đấu thế nào gần đây?
ŁKS Łódź khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Ruch Chorzów 0-2, thua Pogoń Grod. Mazowiecki 0-2 và thắng Puszcza Niepołomice 2-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 7 bàn thua.
ŁKS Łódź mạnh hơn ở sân nào?
ŁKS Łódź nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
ŁKS Łódź hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ ŁKS Łódź tới Pogoń Grod. Mazowiecki ở ngôi đầu là 6 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của ŁKS Łódź
ŁKS Łódź ghi 13 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số +2.
ŁKS Łódź đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, ŁKS Łódź tiếp Podbeskidzie lúc 19h30 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Podbeskidzie là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Podbeskidzie bước vào trận khi đứng thứ 15 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michał Kaput | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Miłosz Szczepański | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Sebastian Ernst | Tiền vệ | Đức |
| - | Sebastian Sopel | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | James Rhodes | Thủ môn | Canada |
| - | Antonio Majcenić | Hậu vệ | Croatia |
| 2 | Levent Gülen | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Łukasz Wiech | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Sebastian Rudol | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Bartosz Farbiszewski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 7 | Dominik Sokół | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Koki Hinokio | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Andreu Arasa | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Igor Strzałek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Marcel Błachewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 12 | Łukasz Bomba | Thủ môn | Ba Lan |
| 13 | Karol Podlinski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 14 | Szymon Frakowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Kacper Prusiński | Tiền đạo | Ba Lan |
| 18 | Alan Siwek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 19 | Jędrzej Zając | Hậu vệ | Ba Lan |
| 19 | Sergiy Krykun | Tiền vệ | Ukraine |
| 19 | Eryk Lukaszka | Tiền đạo | Ba Lan |
| 20 | Mateusz Wysokiński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Mateusz Kupczak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 22 | Artur Crăciun | Hậu vệ | Moldova |
| 25 | Michał Kołba | Thủ môn | Ba Lan |
| 27 | Kacper Nowakowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 28 | Krzysztof Fałowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 29 | Maksymilian Rozwandowicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 31 | Adrian Jurkiewicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 32 | Fabian Olejniczak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 33 | Lenard Szczygiel | Tiền vệ | Ba Lan |
| 37 | Piotr Głowacki | Hậu vệ | Ba Lan |
| 37 | Julian Keiblinger | Tiền vệ | Áo |
| 38 | Szymon Karasinski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 77 | Damian Węglarz | Thủ môn | Ba Lan |
| 85 | Jack Patterson | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 88 | Kacper Terlecki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 99 | Fabian Piasecki | Tiền đạo | Ba Lan |