Crotone
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Crotone đang xếp thứ 20 trên tổng 20 đội, với 0 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Crotone xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Crotone mới gom được 0 điểm. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Khoảng cách của Crotone với nhóm trên và nhóm dưới
Crotone kém Cosenza ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Đội đầu bảng Potenza đang hơn 22 điểm.
Mạch trận hiện thời của Crotone
Trận gần nhất, Crotone thua Audace Cerignola 2-3 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 11 bàn.
Crotone chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Crotone thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 6 bàn. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn.
Giới thiệu Crotone
Sân nhà của Crotone, đội bóng Ý, là Stadio Ezio Scida. Stadio Ezio Scida có 16.108 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CRO.
Số bàn thắng và bàn thua của Crotone
Trung bình mỗi trận Crotone ghi 1,1 bàn và nhận 1,7 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15.
Lịch thi đấu sắp tới của Crotone
Theo giờ Việt Nam, Crotone làm khách của Bari lúc 20h00 ngày 18/10/2026. Bari có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Davide Merelli | Thủ môn | Ý |
| 5 | Lorenzo Russo | Tiền vệ | Ý |
| 7 | B. Stauciuc | Tiền đạo | |
| 8 | I. Torres | Tiền vệ | |
| 10 | A. Musso | Tiền đạo | |
| 11 | Enrico Brignola | Tiền đạo | Ý |
| 12 | Antonio Martino | Thủ môn | Ý |
| 13 | Nicolò Armini | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Diego Russo | Tiền đạo | Ý |
| 18 | Mattia Tordini | Tiền đạo | Ý |
| 19 | William Feola | Hậu vệ | Ý |
| 19 | F. Marazzotti | Tiền đạo | |
| 22 | A. Lucano | Thủ môn | |
| 23 | Filippo Groppelli | Hậu vệ | Ý |
| 25 | Walter Guerra | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Gregorio Tanco | Hậu vệ | Argentina |
| 28 | Cristian Andreoni | Hậu vệ | Ý |
| 31 | P. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 37 | Kevin Barcella | Tiền đạo | Ý |
| 44 | L. Pierangeli | Hậu vệ | |
| 63 | A. Veltri | Hậu vệ | |
| 74 | Ervin Bashi | Hậu vệ | Albania |
| 79 | G. Terrasi | Tiền vệ | |
| 80 | Filippo Grosso | Tiền vệ | Ý |
| 83 | Zak Ruggiero | Tiền vệ | Ý |
| 90 | Arthur Spadoni | Tiền đạo | |
| 96 | Marco Zunno | Tiền đạo | Ý |
| 99 | F. Crapisto | Tiền vệ |