U21 Litva
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng H
U21 Litva đang xếp thứ 5 trên tổng 5 đội, với 2 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của U21 Litva
U21 Litva đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 12 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
U21 Litva đang đứng thứ mấy?
U21 Litva trải qua mạch không thắng 8 trận và rơi xuống thứ 5. Thành tích mùa 17/18 là 2 hoà, 6 thua và chưa thắng trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 0,3 điểm một trận.
Vị trí U21 Litva so với phần còn lại của bảng
U21 Litva kém U21 Hungary ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Cách biệt với U21 Croatia là 17 điểm.
Giới thiệu U21 Litva
U21 Litva là một đội bóng Litva. Đội thường được gọi ngắn là LIT. S. Dariaus ir S. Gireno stadionas đón được 9.180 khán giả mỗi trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của U21 Litva
U21 Litva ghi 2 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách.
U21 Litva tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận U21 Litva ghi 0,5 bàn và nhận 2,1 bàn. Đội đang có hiệu số −13.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Naglis Paliušis | Hậu vệ | Litva |
| - | Ignas Paulikas | Hậu vệ | Litva |
| 1 | Julius Virvilas | Thủ môn | Litva |
| 1 | Rimvydas Kiriejevas | Thủ môn | Litva |
| 2 | Nojus Stankevičius | Hậu vệ | Litva |
| 2 | Tautvydas Burdzilauskas | Hậu vệ | Litva |
| 4 | Patrik Matyžonok | Tiền đạo | Litva |
| 4 | Milanas Rutkovskis | Hậu vệ | Litva |
| 5 | Marius Skirmantas | Tiền vệ | Litva |
| 5 | Pijus Nainys | Hậu vệ | Litva |
| 6 | Domantas Šluta | Tiền vệ | Litva |
| 7 | Nikita Pavlovskij | Tiền vệ | Litva |
| 8 | Natanas Žebrauskas | Hậu vệ | Litva |
| 8 | Matijus Remeikis | Tiền vệ | Litva |
| 8 | Simas Civilka | Tiền vệ | Litva |
| 8 | Dariuš Stankevičius | Tiền vệ | Litva |
| 9 | Romualdas Jansonas | Tiền đạo | Litva |
| 10 | Titas Buzas | Tiền vệ | Litva |
| 10 | Ernestas Gudelevičius | Tiền vệ | Litva |
| 11 | Martynas Šetkus | Hậu vệ | Litva |
| 12 | Arnas Voitinovičius | Thủ môn | Litva |
| 13 | Motiejus Šapola | Hậu vệ | Litva |
| 14 | Karolis Žebrauskas | Tiền vệ | Litva |
| 14 | Denis Ževžikovas | Tiền vệ | Litva |
| 14 | Domas Slendzoka | Hậu vệ | Litva |
| 14 | Dovydas Sasnauskas | Hậu vệ | Litva |
| 17 | Maksim Andrejev | Tiền vệ | Litva |
| 17 | Eridanas Bagužas | Tiền đạo | Litva |
| 18 | Martynas Džiugas | Tiền vệ | Litva |
| 18 | Nojus Audinis | Hậu vệ | Litva |
| 21 | Esmilis Kaušinis | Tiền vệ | Litva |
| 22 | Faustas Steponavičius | Tiền đạo | Litva |
| 22 | Rokas Bagdonavičius | Thủ môn | Litva |
| 23 | Jokūbas Mažionis | Hậu vệ | Litva |
| 24 | Motiejus Burba | Tiền đạo | Litva |
| 29 | Deividas Dovydaitis | Tiền vệ | Litva |
| 30 | Nidas Vosylius | Tiền vệ | Litva |
| 42 | Kevin LukaševiÄ | Tiền vệ | Litva |
| 66 | Eduardas Jurjonas | Hậu vệ | Litva |