
Paulius Golubickas
Các thương vụ chuyển nhượng của Paulius Golubickas
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Paulius Golubickas là từ Radomiak Radom trở lại FK Zalgiris Vilnius sau kỳ cho mượn ngày 15/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Radomiak Radom sang FK Zalgiris Vilnius ngày 14/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Radomiak Radom | FK Zalgiris Vilnius | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2026 | Radomiak Radom | FK Zalgiris Vilnius | Không công bố |
| 30/12/2025 | KuPS | Radomiak Radom | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2025 | Radomiak Radom | KuPS | Cho mượn |
| 21/1/2025 | FK Zalgiris Vilnius | Radomiak Radom | Cho mượn |
| 1/1/2025 | FK Zalgiris Vilnius | Radomiak Radom | Cho mượn |
| 7/1/2023 | HNK Gorica | FK Zalgiris Vilnius | Tự do |
| 30/6/2021 | Dainava | HNK Gorica | Trở lại sau cho mượn |
| 11/3/2021 | HNK Gorica | Dainava | Cho mượn |
| 7/1/2020 | Dainava | HNK Gorica | Không công bố |
| 1/1/2020 | Suduva Marijampole | Dainava | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2019 | Dainava | Suduva Marijampole | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Yeovil Town | Dainava | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Paulius Golubickas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Paulius Golubickas là ngày 01/07/2018, khi anh rời Yeovil Town sang Dainava dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 15/01/2026, khi anh trở lại FK Zalgiris Vilnius sau kỳ cho mượn ở Radomiak Radom. Tại FK Zalgiris Vilnius, anh mang áo số 10.
Paulius Golubickas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 27, Paulius Golubickas là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FK Zalgiris Vilnius. Ngày chuyển đến FK Zalgiris Vilnius trong hồ sơ là 15/01/2026.
- Câu lạc bộ
- FK Zalgiris Vilnius
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 15/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Paulius Golubickas
Ở tuổi 27, Paulius Golubickas đang là cầu thủ trong đội hình FK Zalgiris Vilnius. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Litva.
- Ngày sinh
- 19/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 173 cm
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- FK Zalgiris Vilnius
Thống kê Paulius Golubickas
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Veikkausliiga | KuPS | 8 | 336 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2025UEFA Europa Conference League | KuPS | 3 | 104 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025Ekstraklasa | Radomiak Radom | 3 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024Ekstraklasa | Radomiak Radom | 11 | 164 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Lithuania | 11 | 164 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Lithuania | 8 | 351 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,48 |
| 2024UEFA Nations League | Lithuania | 4 | 200 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Baltic Cup | Lithuania | 2 | 162 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Paulius Golubickas theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | 2024 – 2025 | 14 | 195 | 0 | 1 |
| KuPS | 2025 | 11 | 440 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lithuania | 2025/26 – 2025 | 25 | 877 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Paulius Golubickas
- Quốc tịch của Paulius Golubickas là gì?
- Paulius Golubickas có quốc tịch Litva theo hồ sơ.
- Paulius Golubickas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FK Zalgiris Vilnius là CLB hiện tại của Paulius Golubickas, mang áo số 10.
- Paulius Golubickas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paulius Golubickas 27 tuổi (sinh ngày 19/08/1999), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.