Kuopion Palloseura
Phần Lan
Thứ hạng VĐQG Phần Lan
Kuopion Palloseura đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội tại VĐQG Phần Lan, với 48 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 9
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Kuopion Palloseura
Kuopion Palloseura đang đứng thứ 3, trong nhóm tranh vô địch. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 9 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Kuopion Palloseura với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Kuopion Palloseura nằm giữa HJK và IF Gnistan. Cách biệt với Inter Turku là 4 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm tranh vô địch.
Kuopion Palloseura tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Kuopion Palloseura ghi 1,5 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Kết quả các trận gần nhất của Kuopion Palloseura
Ba trận gần nhất của Kuopion Palloseura: thua Inter Turku 0-1, thua AC Oulu 0-1 và thắng VPS 2-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Sân nhà và giải đấu của Kuopion Palloseura
Kuopion Palloseura là đội bóng Phần Lan, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Phần Lan. Savon Sanomat Areena có 5.300 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1939. Đội thường được gọi ngắn là KuPS.
Kuopion Palloseura chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kuopion Palloseura thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 11 bàn. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 15 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Kuopion Palloseura?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Kuopion Palloseura là Jaime Moreno với 4 pha lập công. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội. Anh có 7 lần ra sân mùa 2026.
Trận kế tiếp của Kuopion Palloseura
Ngày 18/10/2026, Kuopion Palloseura tiếp VPS trên sân Savon Sanomat Areena, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. VPS có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. VPS bước vào trận khi đứng thứ 5 với 39 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | Áo |
| 1 | Roopert Tahkola | Tiền vệ | Phần Lan |
| 3 | Saku Heiskanen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 4 | Kasim Adams | Hậu vệ | Ghana |
| 6 | Saku Savolainen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 7 | Jerry Voutilainen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 8 | Petteri Pennanen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 9 | Gustav Engvall | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Valentín Gasc | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Jaime Moreno | Tiền đạo | Nicaragua |
| 12 | Hemmo Riihimäki | Thủ môn | Phần Lan |
| 13 | Niilo Kujasalo | Tiền vệ | Phần Lan |
| 14 | Samuel Pasanen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 15 | Ayman Aiki | Tiền đạo | Pháp |
| 16 | Tommi Jyry | Tiền vệ | Phần Lan |
| 17 | Arttu Heinonen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 18 | Eemil Tanninen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 19 | Calvin Kabuye | Tiền đạo | Uganda |
| 20 | Piotr Parzyszek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 21 | Joslyn Luyeye-Lutumba | Tiền vệ | Phần Lan |
| 22 | Saikou Touray | Tiền vệ | Gambia |
| 22 | Veikko Lahtela | Tiền vệ | Phần Lan |
| 23 | Arttu Lötjönen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 24 | Bob Nii Armah | Tiền vệ | Ghana |
| 25 | Clinton Antwi | Hậu vệ | Ghana |
| 26 | Aaro Toivonen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 26 | Niilo Mattila | Hậu vệ | Phần Lan |
| 28 | Joni Kivijärvi | Tiền vệ | Phần Lan |
| 28 | Brahima Magassa | Hậu vệ | Pháp |
| 29 | Akseli Puukko | Hậu vệ | Phần Lan |
| 30 | Jorginho | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 31 | Tatu Hukkanen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 32 | Rasmus Tikkanen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 33 | Taneli Hämäläinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 34 | Julius Eskesen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 36 | Daniel Huttunen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 37 | Kasperi Silen | Thủ môn | Phần Lan |