
Eligijus Jankauskas
Các thương vụ chuyển nhượng của Eligijus Jankauskas
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Eligijus Jankauskas rời Šiauliai để tới Hapoel Rishon LeZion (19/01/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/1/2026 | Šiauliai | Hapoel Rishon LeZion | Không công bố |
| 7/1/2022 | Panevėžys | Šiauliai | Không công bố |
| 1/1/2021 | Suduva Marijampole | Panevėžys | Tự do |
| 1/12/2018 | Opava | Suduva Marijampole | Tự do |
| 21/9/2018 | Žilina | Opava | Không công bố |
| 6/2/2018 | Žilina | Zemplín Michalovce | Không công bố |
| 23/1/2017 | Suduva Marijampole | Žilina | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Eligijus Jankauskas
Sinh ngày 22/06/1998, Eligijus Jankauskas là cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm.
- Ngày sinh
- 22/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 175 cm
- Số áo
- 11
Thống kê Eligijus Jankauskas
Sự nghiệp Eligijus Jankauskas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lithuania | 2025/26 – 2026 | 6 | 189 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eligijus Jankauskas
- Eligijus Jankauskas là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Eligijus Jankauskas là Litva.
- Eligijus Jankauskas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eligijus Jankauskas 28 tuổi (sinh ngày 22/06/1998), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.