Hapoel Rishon LeZion
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Leumit
Hapoel Rishon LeZion đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hapoel Rishon LeZion đang đứng thứ mấy?
Hapoel Rishon LeZion có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Hapoel Rishon LeZion đang bám đuổi những ai?
Hapoel Rishon LeZion và Hapoel Afula đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Ashdod, đội cần bù 4 điểm. Ngôi đầu của Bnei Yehuda còn xa 6 điểm.
Mạch trận hiện thời của Hapoel Rishon LeZion
Gần đây Hapoel Rishon LeZion thắng Maccabi Kabilio Jaffa 3-0 trên sân nhà và hoà Hapoel Afula 2-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 7 bàn.
Hapoel Rishon LeZion chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hapoel Rishon LeZion thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,4 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Hapoel Rishon LeZion
Sân nhà của Hapoel Rishon LeZion, đội bóng Israel, là Haberfeld Stadium. Haberfeld Stadium đón được 6.900 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là HAP.
Hapoel Rishon LeZion ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Hapoel Rishon LeZion đang là +6. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Hapoel Rishon LeZion đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Hapoel Rishon LeZion sang làm khách của Maccabi Bnei Raina trên sân Green Stadium lúc 23h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Maccabi Bnei Raina hiện đứng thứ 9 với 13 điểm. Maccabi Bnei Raina có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Osher Abu | Hậu vệ | Israel |
| - | Fadi Najjar | Hậu vệ | Israel |
| - | Noam Cohen | Tiền đạo | Israel |
| - | Roei Dayan | Tiền vệ | Israel |
| - | Dan Kadur | Tiền vệ | Israel |
| - | Roei Zrihan | Hậu vệ | Israel |
| - | Dvir Nir | Thủ môn | Israel |
| - | Magico Traore | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| - | Daniel Bohadana | Tiền vệ | Israel |
| - | Shay Sabah | Tiền đạo | Israel |
| - | Ali Khatib | Hậu vệ | Israel |
| - | Niv Dayan | Tiền vệ | Israel |
| - | Yosef Balata | Tiền vệ | Israel |
| - | Liam Levi | Tiền vệ | Israel |
| - | Abtamo Ashta | Tiền vệ | Israel |
| - | Ori Hodeda | Tiền đạo | Israel |
| 2 | Marlon Peleg | Hậu vệ | Guatemala |
| 9 | Dor Jan | Tiền đạo | Israel |
| 10 | Oche Ochowechi | Tiền đạo | Nigeria |
| 17 | Jawad Kadah | Hậu vệ | Israel |
| 22 | Arik Yanko | Thủ môn | Israel |
| 77 | Amir Berkovits | Tiền đạo | Israel |
| 98 | Itzhak Asefa | Tiền vệ | Israel |