Greece thắng Belarus 5-1 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 5), đá lúc 01:45 ngày 06/09/2025 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
30 Dứt điểm 11
11 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 9,5 Vangelis Pavlidis Greece
- 9,3 Konstantinos Karetsas Greece
- 9,2 Anastasios Bakasetas Greece
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
30 11 Dứt điểm
14 4 Sút trúng đích
11 7 Phạt góc
7 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 O. Vlachodimos -
13 C. Mandas -
5 G. Kyriakopoulos -
7 G. Masouras -
8 F. Ioannidis -
10 D. Pelkas -
15 L. Rota -
17 P. Hatzidiakos -
18 G. Konstantelias -
20 P. Mantalos -
22 C. Mouzakitis -
23 M. Siopis
Dự bị
-
1 S. Ignatovich -
16 F. Lapoukhov -
5 E. Parkhomenko -
6 M. Myakish -
7 E. Malashevich -
8 N. Demchenko -
11 G. Barkovskiy -
13 S. Karpovich -
17 V. Kalinin -
18 V. Malkevich -
20 Z. Volkov -
21 R. Pasevich
Chơi hay nhất
9,5 Vangelis Pavlidis Greece
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
9,3 Konstantinos Karetsas Greece
1 bàn · 1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội
9,2 Anastasios Bakasetas Greece
1 bàn · 7 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Greece
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Konstantinos Tzolakis TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 11/14 | – | – | 3 |
| 4 Konstantinos Mavropanos HV | 90' | 8,0 | – | 0 | 3/6 | 57/62 | – | 1 | – |
| 3 Konstantinos Koulierakis HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 0/2 | 55/60 | – | 3 | – |
| 2 Georgios Vagiannidis HV | 90' | 7,5 | – | 1 | – | 63/71 | 2 | – | – |
| 21 Konstantinos Tsimikas HV | 62' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 23/30 | 3 | – | – |
| 5 Giorgos Kiriakopoulos HV DB | 28' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 11/12 | – | – | – |
| 19 Konstantinos Karetsas TV | 90' | 9,3 | 1 | 1 | 1/2 | 35/41 | 6 | 3 | – |
| 9 Christos Tzolis TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 5/5 | 14/22 | 2 | 2 | – |
| 16 Christos Zafeiris TV | 83' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 41/45 | – | 3 | – |
| 11 Anastasios Bakasetas TV | 73' | 9,2 | 1 | 0 | 1/4 | 40/43 | 7 | 2 | – |
| 6 Dimitrios Kourbelis TV | 62' | 8,3 | – | 0 | 0/2 | 50/55 | – | 2 | – |
| 22 Christos Mouzakitis TV DB | 28' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 8/10 | – | – | – |
| 18 Giannis Konstantelias TV DB | 17' | 6,9 | – | 0 | – | 4/7 | 1 | – | – |
| 20 Petros Mantalos TV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 10/12 | – | – | – |
| 14 Vangelis Pavlidis TĐ | 73' | 9,5 | 1 | 2 | 1/3 | 9/15 | 4 | – | – |
| 8 Fotis Ioannidis TĐ DB | 17' | 6,9 | – | 0 | – | 8/8 | – | 1 | – |
Belarus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Pavel Pavlyuchenko TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 19/27 | – | – | 8 |
| 3 Pavel Zabelin HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 25/29 | – | 1 | – |
| 2 Kirill Pechenin HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 20/32 | – | 2 | – |
| 22 Vadim Pigas HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 15/21 | 2 | – | – |
| 4 Aleksandr Martynovich HV | 54' | 6,3 | – | 0 | – | 13/19 | – | – | – |
| 20 Zakhar Volkov HV DB | 36' | 6,7 | – | 0 | – | 6/10 | – | 2 | – |
| 15 Nikita Korzun TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/22 | 1 | 3 | – |
| 14 Evgeni Yablonskiy TV | 79' | 6,3 | – | 0 | – | 21/23 | 1 | 2 | – |
| 10 Valeri Gromyko TV | 67' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 14/21 | 1 | 4 | – |
| 19 Yuri Kovalev TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 6/8 | – | – | – |
| 8 Nikita Demchenko TV DB | 23' | 6,7 | – | 0 | – | 6/7 | – | 1 | – |
| 21 Roman Pasevich TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 6/6 | 2 | – | – |
| 6 Maksim Myakish TV DB | 11' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 7/8 | 1 | – | – |
| 9 M. Ebong TĐ | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 26/31 | – | 1 | – |
| 23 Trofim Melnichenko TĐ | 67' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 12/14 | – | – | – |
| 11 German Barkovskiy TĐ DB | 45' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 9/11 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. Karetsas 1-0 kiến tạo: V. Pavlidis
3'
Konstantinos Mavropanos
15'
V. Pavlidis 2-0 kiến tạo: K. Karetsas
17'
A. Bakasetas 3-0 kiến tạo: G. Vagiannidis
21'
M. Ebong 4-0 (phản lưới)
36'
41'
Nikita Korzun
46'
vào: G. Barkovskiy, ra: Y. Kovalev
54'
vào: Z. Volkov, ra: A. Martynovich
59'
Valeriy Gromyko
vào: G. Kyriakopoulos, ra: D. Kourbelis
62'
vào: C. Mouzakitis, ra: K. Tsimikas
62'
C. Tzolis 5-0 kiến tạo: V. Pavlidis
63'
67'
vào: N. Demchenko, ra: T. Melnichenko
67'
vào: R. Pasevich, ra: V. Gromyko
70'
Nikita Korzun Xác nhận phạt đền
72'
G. Barkovskiy 5-1 (P)
vào: F. Ioannidis, ra: V. Pavlidis
73'
vào: G. Konstantelias, ra: A. Bakasetas
73'
79'
vào: M. Myakish, ra: E. Yablonskiy
vào: P. Mantalos, ra: C. Zafeiris
83'
Các trận vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan
- 06/09 Moldova 0-4 Israel