
Giorgos Masouras
Giorgos Masouras từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Giorgos Masouras gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Olympiakos Piraeus sang NEOM ngày 06/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Olympiakos Piraeus | NEOM | Không công bố |
| 6/8/2026 | Olympiakos Piraeus | NEOM | Không công bố |
| 29/6/2026 | Al Khaleej Saihat | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2025 | Olympiakos Piraeus | Al Khaleej Saihat | Cho mượn |
| 1/7/2025 | VfL Bochum | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | VfL Bochum | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 1/2/2025 | Olympiakos Piraeus | VfL Bochum | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Panionios | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Giorgos Masouras
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Giorgos Masouras là ngày 01/01/2019, khi anh chuyển từ Panionios sang Olympiakos Piraeus — năm anh tròn 25 tuổi. Anh đến NEOM ngày 07/08/2026 từ Olympiakos Piraeus. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Pro League ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở NEOM ghi anh mang áo số 7.
CLB hiện tại của Giorgos Masouras
Tiểu sử Giorgos Masouras
Ở tuổi 32, Giorgos Masouras đang là cầu thủ trong đội hình NEOM. Anh mang áo số 7 tại NEOM.
- Ngày sinh
- 1/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- NEOM
Thống kê Giorgos Masouras mùa 2026/27
6 trận mùa 2026/27 tại Pro League mang về cho Giorgos Masouras 0 bàn sau 440 phút. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPro League | NEOM | 6 | 440 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 3 | 262 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,57 |
| 2024Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 9 | 158 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2024UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 7 | 126 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Cup | Olympiakos Piraeus | 3 | 156 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Giorgos Masouras theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| NEOM | 2026/27 | 6 | 440 | 0 | 1 |
| Olympiakos Piraeus | 2024 – 2025 | 22 | 702 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Giorgos Masouras
- Giorgos Masouras hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giorgos Masouras đang thuộc biên chế NEOM, mang áo số 7.
- Giorgos Masouras bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giorgos Masouras 32 tuổi (sinh ngày 01/01/1994), cao 184 cm.
- Giorgos Masouras có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Pro League, Giorgos Masouras ghi 0 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.