VfL Bochum 1848
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
VfL Bochum 1848 đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
VfL Bochum 1848 tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận VfL Bochum 1848 ghi 0,7 bàn và nhận 1,0 bàn. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −2.
VfL Bochum 1848 xếp hạng ra sao?
VfL Bochum 1848 có 7 điểm sau 7 vòng tại Hạng Hai Đức. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
VfL Bochum 1848 thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, VfL Bochum 1848 thua Arminia Bielefeld 0-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 7 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
VfL Bochum 1848 mạnh hơn ở sân nào?
VfL Bochum 1848 nhận 4 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn ở sân nhà.
Người ghi bàn nhiều nhất VfL Bochum 1848 mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo VfL Bochum 1848 là Philipp Hofmann với 2 pha lập công. Chân sút này đã đá 7 trận với 630 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 40%.
VfL Bochum 1848 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, VfL Bochum 1848 nằm giữa Eintracht Braunschweig và Hannover 96. Đội đầu bảng Hertha BSC đang hơn 14 điểm.
Hồ sơ đội bóng VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848 góp mặt tại Hạng Hai Đức mùa 26/27. Người hâm mộ quen gọi đội là Bochum. Đây là một đại diện của bóng đá Đức.
VfL Bochum 1848 gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, VfL Bochum 1848 làm khách của 1. FC Kaiserslautern trên sân Fritz-Walter-Stadion, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, 1. FC Kaiserslautern có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. 1. FC Kaiserslautern hiện đứng thứ 6 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Finn-Ole Lang | Hậu vệ | Đức |
| - | Gianluca Reschke | Hậu vệ | Đức |
| - | Joel Gezer | Tiền vệ | Đức |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | Đức |
| 2 | Sean Klaiber | Hậu vệ | Suriname |
| 3 | Philipp Strompf | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Yiğit Karademir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Karol Mets | Hậu vệ | Estonia |
| 6 | Enis Çokaj | Tiền vệ | Albania |
| 7 | Christian Rasmussen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 7 | Mohammed Tolba | Hậu vệ | Đức |
| 8 | Jean-Manuel Mbom | Hậu vệ | Đức |
| 10 | Berkan Taz | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 14 | Jarne Steuckers | Tiền vệ | Bỉ |
| 15 | Michael Steinwender | Hậu vệ | Áo |
| 16 | Tino Casali | Thủ môn | Áo |
| 17 | Gerrit Holtmann | Tiền vệ | Philippines |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo | Đức |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Charalampos Drakas | Tiền đạo | Đức |
| 28 | Charlie Patiño | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Mansour Ouro-Tagba | Tiền đạo | Togo |
| 31 | Leon Sawas | Hậu vệ | Đức |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ | Đức |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo | Đức |
| 34 | Tom Meyer | Tiền vệ | Đức |
| 36 | Luis Pick | Tiền đạo | Đức |
| 37 | Alessandro Crimaldi | Tiền đạo | Ý |
| 38 | Hugo Rolleke | Thủ môn | Đức |
| 39 | Lasse Isbruch | Tiền vệ | Đức |
| 40 | Aurel Wagbe | Tiền vệ | Đức |
| 41 | Gustav Schjött | Hậu vệ | Đan Mạch |