
Pantelis Hatzidiakos
Pantelis Hatzidiakos từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Pantelis Hatzidiakos gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Copenhagen sang PAOK ngày 15/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | FC Copenhagen | PAOK | Không công bố |
| 15/7/2026 | FC Copenhagen | PAOK | Không công bố |
| 1/7/2025 | Cagliari | FC Copenhagen | Không công bố |
| 1/7/2025 | FC Copenhagen | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2024 | Cagliari | FC Copenhagen | Cho mượn |
| 1/9/2023 | AZ Alkmaar | Cagliari | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Pantelis Hatzidiakos qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pantelis Hatzidiakos là ngày 01/09/2023, khi anh chuyển từ AZ Alkmaar sang Cagliari — năm anh bước sang tuổi 26. Giai đoạn đang diễn ra tại PAOK bắt đầu ngày 16/07/2026, khi anh đến từ FC Copenhagen. Trong mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình PAOK, anh khoác áo số 4.
Pantelis Hatzidiakos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Pantelis Hatzidiakos: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Pantelis Hatzidiakos mang áo số 4 của PAOK và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hy Lạp.
- Ngày sinh
- 18/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- PAOK
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Pantelis Hatzidiakos
Pantelis Hatzidiakos đã chơi 2 trận với 90 phút trên sân mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | PAOK | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2026/27Super League 1 | PAOK | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Superliga | FC Copenhagen | 28 | 2.174 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,05 |
| 2025UEFA Champions League | FC Copenhagen | 12 | 1.008 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,78 |
| 2024Superliga | FC Copenhagen | 24 | 2.153 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 7 | 7,10 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Copenhagen | 9 | 722 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2024DBU Pokalen | FC Copenhagen | 7 | 463 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pantelis Hatzidiakos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| PAOK | 2026 – 2026/27 | 3 | 135 | 0 | 0 |
| FC Copenhagen | 2024 – 2025 | 80 | 6.520 | 5 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pantelis Hatzidiakos
- Pantelis Hatzidiakos ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Pantelis Hatzidiakos ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Pantelis Hatzidiakos đang khoác áo đội bóng nào?
- Pantelis Hatzidiakos hiện khoác áo PAOK, mang áo số 4.
- Pantelis Hatzidiakos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Pantelis Hatzidiakos 29 tuổi (sinh ngày 18/01/1997), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.