
Anastasios Bakasetas
Anastasios Bakasetas từng chuyển tới đâu?
Anastasios Bakasetas gia nhập Apoel Nicosia theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/09/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Panathinaikos sang Apoel Nicosia ngày 03/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/9/2026 | Panathinaikos | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 3/9/2026 | Panathinaikos | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 22/1/2024 | Trabzonspor | Panathinaikos | Không công bố |
| 30/1/2021 | Alanyaspor | Trabzonspor | Không công bố |
| 5/7/2019 | AEK Athens FC | Alanyaspor | Không công bố |
| 1/7/2016 | Panionios | AEK Athens FC | Không công bố |
| 30/1/2015 | Asteras Tripolis | Panionios | Tự do |
| 1/7/2014 | Aris Thessalonikis | Asteras Tripolis | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2014 | Asteras Tripolis | Aris Thessalonikis | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Anastasios Bakasetas thuộc biên chế CLB nào?
Anastasios Bakasetas đang khoác áo Apoel Nicosia, gia nhập ngày 04/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Apoel Nicosia
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 04/09/2026
Anastasios Bakasetas là ai?
Sinh ngày 28/06/1993, Anastasios Bakasetas là cầu thủ và hiện thuộc Apoel Nicosia. Số đo ghi nhận: cao 181 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 28/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Apoel Nicosia
Thống kê Anastasios Bakasetas
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super League 1 | Panathinaikos | 22 | 1.495 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 7,03 |
| 2025UEFA Europa League | Panathinaikos | 11 | 691 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2025Cup | Panathinaikos | 3 | — | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Champions League | Panathinaikos | 2 | 129 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2024Super League 1 | Panathinaikos | 14 | 877 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,19 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 9 | 539 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,39 |
| 2024UEFA Europa League | Panathinaikos | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Panathinaikos | 4 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Süper Lig | Trabzonspor | 17 | 1.320 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,22 |
| 2023Friendlies Clubs | Trabzonspor | 4 | 274 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Türkiye Kupası | Trabzonspor | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Anastasios Bakasetas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 2024 – 2025 | 69 | 3.731 | 12 | 7 |
| Trabzonspor | 2023 | 22 | 1.594 | 6 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Anastasios Bakasetas
- Quốc tịch của Anastasios Bakasetas là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Anastasios Bakasetas là Hy Lạp.
- Anastasios Bakasetas đang khoác áo đội bóng nào?
- Apoel Nicosia là CLB hiện tại của Anastasios Bakasetas, mang áo số 9.
- Anastasios Bakasetas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Anastasios Bakasetas 33 tuổi (sinh ngày 28/06/1993), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.