
Topi Keskinen
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Topi Keskinen
9 trận mùa 2026/27 tại Superliga mang về cho Topi Keskinen 1 bàn sau 727 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,88.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | Odense | 9 | 727 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2025League Cup | Aberdeen | 36 | 2.454 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,61 |
| 2025Premiership | Aberdeen | 34 | 1.545 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,68 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Aberdeen | 5 | 271 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,32 |
| 2024UEFA Champions League | HJK Helsinki | 36 | 2.454 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,61 |
| 2024Premiership | Aberdeen | 36 | 2.454 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,61 |
| 2024FA Cup | Aberdeen | 36 | 2.454 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,61 |
| 2024League Cup | Aberdeen | 36 | 2.454 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,61 |
| 2024Veikkausliiga | HJK Helsinki | 17 | 1.419 | 6 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024League Cup | HJK Helsinki | 3 | 237 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Suomen Cup | HJK Helsinki | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Finland | 2 | 87 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2026UEFA Nations League | Finland | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Phần Lan | 5 | 400 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Phần Lan | 3 | 270 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,34 |
| 2025Friendlies | Finland | 2 | 165 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024UEFA Nations League | Finland | 4 | 242 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Finland | 3 | 93 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Topi Keskinen
Topi Keskinen là người Phần Lan 23 tuổi, hiện khoác áo Odense. Ngày sinh trong hồ sơ là 07/03/2003 — năm nay 23 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm.
- Ngày sinh
- 7/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Odense
Topi Keskinen đang khoác áo đội nào?
Topi Keskinen: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Topi Keskinen là ngày 23/11/2022, khi anh chuyển từ MP sang HJK helsinki theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Odense được ghi nhận ở mùa 2026/27 tại Superliga, khi anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Tại Odense, anh khoác áo số 9.
Lịch sử chuyển nhượng Topi Keskinen
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Topi Keskinen là từ HJK helsinki sang Aberdeen ngày 12/08/2024, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: MP sang HJK helsinki ngày 23/11/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2024 | HJK helsinki | Aberdeen | Không công bố |
| 23/11/2022 | MP | HJK helsinki | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Topi Keskinen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Odense | 2026/27 | 9 | 727 | 1 | 1 |
| Aberdeen | 2024 – 2025 | 183 | 11.632 | 23 | 12 |
| HJK Helsinki | 2024 | 57 | 4.154 | 12 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Finland | 2024 – 2026 | 12 | 632 | 0 | 0 |
| U21 Phần Lan | 2025 | 8 | 670 | 4 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Topi Keskinen
- Topi Keskinen đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Topi Keskinen đang thuộc biên chế Odense, mang áo số 9.
- Topi Keskinen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Topi Keskinen 23 tuổi (sinh ngày 07/03/2003), cao 180 cm.
- Topi Keskinen có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Superliga, Topi Keskinen ghi 1 bàn sau 9 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.