Faroe Islands thắng Gibraltar 1-0 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 01:45 ngày 09/09/2025 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
7 Dứt điểm 13
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,6 Brandur Hendriksson Olsen Faroe Islands
- 7,6 Mattias Lamhauge Faroe Islands
- 7,5 Samuel Chukwudi Faroe Islands
Thống kê trận đấu
40% 60% Kiểm soát bóng
7 13 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
3 7 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
2 5 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 V. Huart -
23 J. Hankins -
3 J. Olivero -
9 A. El Hmidi -
12 K. Mauro -
15 K. Ronco -
16 L. Scanlon -
17 E. De Haro -
18 J. Perera -
19 L. Jessop -
20 J. Gomez -
21 D. Borge
Dự bị
-
12 B. Mork -
23 B. Reynatrod -
2 J. Danielsen -
3 V. Davidsen -
10 M. Olsen -
14 J. S. Edmundsson -
15 G. Oregaard -
17 A. Justinussen -
18 N. Mneney -
20 H. Sorensen -
21 P. Kallsberg -
22 J. Andreasen
Chơi hay nhất
7,6 Mattias Lamhauge Faroe Islands
2 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Brandur Hendriksson Olsen Faroe Islands
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Samuel Chukwudi Faroe Islands
1 lần tắc bóng
Gibraltar
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bradley Banda TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/39 | – | – | 4 |
| 6 Bernardo Lopes HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 21/26 | – | – | – |
| 2 Julian Valarino HV | 82' | 7,3 | – | 0 | – | 28/30 | 1 | 1 | – |
| 14 Ethan Jolley HV | 82' | 6,7 | – | 0 | – | 30/40 | 1 | – | – |
| 4 Nicholas Pozo TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 25/33 | – | 1 | – |
| 8 James Scanlon TV | 82' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | – | 2 | – |
| 22 Graeme Torrilla TV | 75' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 19/28 | – | 2 | – |
| 16 L. Scanlon TV DB | 8' | 6,2 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
| 7 T. De Barr TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 17/28 | 2 | 2 | – |
| 10 Julian Del Rio TĐ | 70' | 6,5 | – | 0 | 1/3 | 5/7 | – | – | – |
| 9 Ayoub El Hmidi TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 2/4 | – | – | – |
| 21 Dylan Borge TĐ DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 19 Liam Jessop TĐ DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| Patrick McClafferty | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 26/28 | – | 1 | – |
| Carlos Richards | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 10/15 | 1 | 1 | – |
| Kai Mauro | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
Faroe Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mattias Lamhauge TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 23/32 | 1 | – | 2 |
| 4 Samuel Chukwudi HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 48/53 | – | 1 | – |
| 5 Andrias Edmundsson HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 41/49 | – | 2 | – |
| 16 Gunnar Vatnhamar HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 48/51 | – | 1 | – |
| 2 Jóannes Danielsen HV DB | 31' | 6,6 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
| 20 Hanus Sørensen HV DB | 31' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 11/13 | – | – | – |
| 13 Martin Agnarsson TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 20/24 | – | 2 | – |
| 6 Géza Turi TV | 73' | 6,9 | – | 0 | – | 43/49 | – | 1 | – |
| 19 Jann Benjaminsen TV | 59' | 6,5 | – | 0 | – | 12/13 | – | 2 | – |
| 14 Jóan Símun Edmundsson TV DB | 31' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 13/16 | 1 | – | – |
| 22 Jákup Andreasen TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 12/13 | – | – | – |
| 10 Meinhard Olsen TV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 9 Páll Klettskarð TĐ | 59' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 8/12 | – | – | – |
| 7 Jóannes Bjartalíð TĐ | 59' | 6,7 | – | 0 | – | 16/19 | 1 | 1 | – |
| Brandur Hendriksson Olsen | 90' | 7,6 | – | 0 | 2/2 | 58/69 | 1 | 1 | – |
| 11 Árni Frederiksberg | 86' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 17/19 | 3 | 3 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Graeme Torrilla
18'
59'
vào: J. Danielsen, ra: J. Benjaminsen
59'
vào: J. S. Edmundsson, ra: P. Klettskard
59'
vào: H. Sorensen, ra: J. Bjartalid
Nicholas Pozo
61'
68'
M. Agnarsson 0-1
vào: A. El Hmidi, ra: J. Del Rio
70'
73'
vào: J. Andreasen, ra: G. D. Turi
vào: D. Borge, ra: G. Torrilla
75'
Carlos Richards
77'
vào: K. Mauro, ra: J. Valarino
82'
vào: L. Scanlon, ra: J. Scanlon
82'
86'
vào: M. Olsen, ra: A. Frederiksberg
90'+1
Mattias Lamhauge
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 07/09 Lithuania 2-3 Netherlands
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Poland 3-1 Finland
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Germany 3-1 Northern Ireland
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Kosovo 2-0 Sweden
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Greece 0-3 Denmark
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan