
Andrias Edmundsson
Andrias Edmundsson thuộc biên chế CLB nào?
Andrias Edmundsson thi đấu cho Hellas Verona tại Serie B theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 5. Anh cập bến Hellas Verona từ 01/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Hellas Verona
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/02/2026
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Andrias Edmundsson
Thống kê mùa 2026/27 tại Serie B của Andrias Edmundsson: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,24. Thời lượng trung bình mỗi trận là 86 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySerie B | Hellas Verona | 6 | 517 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,24 |
| 2026Coppa Italia | Hellas Verona | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025Ekstraklasa | Wisla Plock | 17 | 1.626 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,02 |
| 2025Serie A | Hellas Verona | 15 | 1.320 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,89 |
| 2024I Liga | Wisla Plock | 25 | 2.004 | 1 | — | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Cup | Wisla Plock | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Faroe Islands | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2025Friendlies | Faroe Islands | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Faroe Islands | 8 | 694 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,23 |
| 2024UEFA Nations League | Faroe Islands | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,23 |
| 2024Friendlies | Faroe Islands | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Quần đảo Faroe | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Andrias Edmundsson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 18/12/2000, Andrias Edmundsson là cầu thủ và hiện thuộc Hellas Verona. Trong đội hình Hellas Verona, anh mặc áo 5. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Quần đảo Faroe.
- Ngày sinh
- 18/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Quần đảo Faroe
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Hellas Verona
Câu chuyện sự nghiệp Andrias Edmundsson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrias Edmundsson là ngày 12/08/2023, khi anh từ Águilas chuyển tới Chojniczanka Chojnice — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Hellas Verona bắt đầu ngày 01/02/2026, khi anh đến từ Wisla Plock. Trong mùa 2026/27 tại Serie B, anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Hellas Verona ghi anh khoác áo số 5.
Chuyển nhượng và giá trị của Andrias Edmundsson
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Andrias Edmundsson, gần nhất là từ Wisla Plock sang Hellas Verona ngày 01/02/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2026 | Wisla Plock | Hellas Verona | Không công bố |
| 20/6/2024 | Chojniczanka Chojnice | Wisla Plock | Tự do |
| 12/8/2023 | Águilas | Chojniczanka Chojnice | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Andrias Edmundsson theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hellas Verona | 2025 – 2026 | 23 | 2.017 | 0 | 0 |
| Wisla Plock | 2024 – 2025 | 43 | 3.720 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands | 2025/26 – 2026 | 19 | 1.684 | 0 | 1 |
| U21 Quần đảo Faroe | 2023 | 3 | 270 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrias Edmundsson
- Andrias Edmundsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Andrias Edmundsson hiện khoác áo Hellas Verona, mang áo số 5.
- Andrias Edmundsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrias Edmundsson 25 tuổi (sinh ngày 18/12/2000), cao 193 cm.
- Andrias Edmundsson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Andrias Edmundsson ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Serie B và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 07:45 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.