Águilas
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng Copa Paulino Alcantara
Águilas đang xếp thứ 2 trên tổng 15 đội, với 10 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Águilas
Hai vòng vừa rồi, Águilas hoà Huesca 2-2 và thua FC Cartagena 1-4. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Águilas đang đứng thứ mấy?
Águilas trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 17. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Águilas đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Águilas nằm giữa Europa Fc và Teruel. Cách biệt với Zaragoza là 10 điểm.
Águilas chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Águilas thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Águilas
Sân nhà của Águilas, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio El Rubial. Estadio El Rubial đón được 4.000 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Águilas
Trung bình mỗi trận Águilas ghi 1,0 bàn và nhận 1,7 bàn. Đội đang có hiệu số −5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 16.
Águilas đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Águilas tiếp Ibiza trên sân Estadio El Rubial, bóng lăn lúc 23h45 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Ibiza có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Ibiza hiện đứng thứ 9 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Iván Martínez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Johan Terranova | Hậu vệ | |
| 3 | José Mas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Antonio Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | A. Perez | Tiền vệ | |
| 6 | Y. El Arbaoui | Tiền vệ | |
| 7 | Sergio Sanchís | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Mario Abenza | Tiền vệ | |
| 10 | Javi Castedo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Josema Raigal | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | M. Seyran | Tiền đạo | |
| 12 | K. Mathieu | Tiền đạo | |
| 13 | Jose Salcedo | Thủ môn | |
| 14 | Alonso Nyada | Tiền vệ | |
| 15 | Fromsa | Hậu vệ | |
| 16 | A. Collado | Tiền vệ | |
| 17 | D. Merchan | Hậu vệ | |
| 18 | Jesús Carrillo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | J. Martinez | Tiền vệ | |
| 19 | G. Serrano Iranzo | Tiền đạo | |
| 20 | U. Lobede | Tiền đạo | |
| 21 | A. Heredia | Tiền vệ | |
| 22 | Álex Revuelta | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | H. Martinez | Hậu vệ | |
| 30 | Ismael Medina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 30 | Ismael Rubio | Tiền vệ | |
| 31 | E. de Teresa | Tiền vệ |