Germany thắng Northern Ireland 3-1 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 01:45 ngày 08/09/2025 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
80% Kiểm soát bóng 20%
11 Dứt điểm 3
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,9 David Raum Germany
- 7,6 Nadiem Amiri Germany
- 7,5 Serge Gnabry Germany
Thống kê trận đấu
80% 20% Kiểm soát bóng
11 3 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 A. Nubel -
21 F. Dahmen -
4 J. Tah -
8 L. Goretzka -
9 M. Beier -
10 N. Amiri -
13 N. Collins -
14 K. Adeyemi -
16 A. Stiller -
18 M. Mittelstadt -
19 P. Nebel -
23 R. Andrich
Dự bị
-
12 L. Southwood -
23 S. McMullan -
3 R. McConville -
6 G. Saville -
8 C. Marshall -
9 D. Charles -
10 J. Donley -
13 R. Johnson -
18 T. Devlin -
20 J. McDonnell -
21 R. Hale -
22 D. Taylor
Chơi hay nhất
7,9 David Raum Germany
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Nadiem Amiri Germany
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,5 Serge Gnabry Germany
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Germany
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Baumann TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 26/31 | – | – |
| 15 Waldemar Anton HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 128/135 | – | – |
| 3 Robin Koch HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 96/105 | – | 1 |
| 2 Antonio Rüdiger HV | 82' | 6,3 | – | 0 | – | 68/74 | – | – |
| 4 Jonathan Tah HV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 19/20 | – | – |
| 22 David Raum TV | 90' | 7,9 | – | 1 | 1/1 | 44/54 | 2 | 2 |
| 6 Joshua Kimmich TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 96/99 | 1 | – |
| 7 Jamie Leweling TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 48/56 | – | 1 |
| 5 Pascal Groß TV | 66' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 56/62 | – | 2 |
| 10 Nadiem Amiri TV DB | 29' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 22/25 | – | – |
| 8 Leon Goretzka TV DB | 24' | 6,9 | – | 0 | – | 10/14 | 1 | 1 |
| 17 Florian Wirtz TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 33/38 | 3 | 1 |
| 20 Serge Gnabry TĐ | 61' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 18/20 | – | – |
| 11 Nick Woltemade TĐ | 61' | 6,9 | – | 1 | – | 4/6 | 1 | 1 |
| 9 Maximilian Beier TĐ DB | 29' | 6,6 | – | 0 | – | 11/12 | – | – |
Northern Ireland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bailey Peacock-Farrell TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 11/30 | – | – | 3 |
| 17 Patrick McNair HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/16 | – | 3 | – |
| 5 Trai Hume HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/19 | – | 1 | – |
| 4 Eoin Toal HV | 88' | 5,6 | – | 0 | 0/1 | 11/11 | – | – | – |
| 3 Ruairi McConville HV DB | 2' | – | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 15 Justin Devenny TV | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 9/15 | 2 | 7 | – |
| 2 Conor Bradley TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 9/19 | – | 7 | – |
| 19 Shea Charles TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 9/18 | – | – | – |
| 16 Alistair McCann TV | 76' | 6,3 | – | 0 | – | 8/13 | – | – | – |
| 6 George Saville TV DB | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 20 Jamie Carson McDonnell TV DB | 2' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 14 Isaac Price TĐ | 88' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 14/16 | – | 2 | – |
| 7 Ethan Galbraith TĐ | 76' | 6,2 | – | 0 | – | 7/9 | – | – | – |
| 11 Jamie Reid TĐ | 70' | 6,5 | – | 0 | – | 0/7 | – | – | – |
| 9 Dion Charles TĐ DB | 20' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 8 Callum Marshall TĐ DB | 14' | 6,5 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Gnabry 1-0 kiến tạo: N. Woltemade
7'
Antonio Rüdiger
26'
34'
I. Price 1-1 kiến tạo: J. Devenny
53'
Ethan Galbraith
vào: N. Amiri, ra: N. Woltemade
61'
62'
Justin Devenny
63'
Conor Bradley
vào: L. Goretzka, ra: P. Gross
66'
N. Amiri 2-1 kiến tạo: D. Raum
69'
70'
vào: D. Charles, ra: J. Reid
F. Wirtz 3-1
72'
76'
vào: G. Saville, ra: A. McCann
76'
vào: C. Marshall, ra: E. Galbraith
vào: J. Tah, ra: A. Rudiger
82'
88'
vào: R. McConville, ra: E. Toal
88'
vào: J. McDonnell, ra: I. Price
90'
George Saville
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 07/09 Lithuania 2-3 Netherlands
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Poland 3-1 Finland
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Kosovo 2-0 Sweden
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Gibraltar 0-1 Faroe Islands
- 09/09 Greece 0-3 Denmark
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan