Kosovo thắng Sweden 2-0 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 01:45 ngày 09/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Stadiumi Fadil Vokrri.
Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
11 Dứt điểm 14
1 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,9 Dion Gallapeni Kosovo
- 7,6 Arijanet Murić Kosovo
- 7,6 Lumbardh Dellova Kosovo
Thống kê trận đấu
32% 68% Kiểm soát bóng
11 14 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
1 5 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
5 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 V. Bekaj -
16 A. Saipi -
11 F. Asllani -
13 F. Haxha -
17 E. Krasniqi -
19 L. Emerllahu -
20 V. Hodza -
21 M. Korenica -
22 M. Jashari -
23 L. Paqarada
Dự bị
-
12 V. Johansson -
23 K. Nordfeldt -
2 E. Krafth -
6 S. Dahl -
7 L. Bergvall -
9 A. Isak -
10 B. Nygren -
13 K. Sema -
15 J. Larsson -
16 J. Karlstrom -
19 A. Noren -
22 S. Nanasi
Chơi hay nhất
7,9 Dion Gallapeni Kosovo
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 Arijanet Murić Kosovo
5 lần cứu thua
7,6 Lumbardh Dellova Kosovo
3 lần tắc bóng
Kosovo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Arijanet Murić TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 18/52 | – | – | 5 |
| 2 Dion Gallapeni HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 18/23 | 2 | 2 | – |
| 5 Lumbardh Dellova HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 14/18 | – | 3 | – |
| 4 Ilir Krasniqi HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 21/23 | – | 1 | – |
| 15 Mërgim Vojvoda HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 17/25 | 2 | – | – |
| 3 Fidan Aliti HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 16/20 | – | – | – |
| 10 Leon Avdullahu TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 18/25 | – | 1 | – |
| 8 Florent Muslija TV | 89' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 12/20 | 1 | – | – |
| 6 Elvis Rexhbeçaj TV | 85' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 23/30 | – | 2 | – |
| 9 Albion Rrahmani TV | 60' | 7,2 | – | 1 | 0/2 | 16/23 | 1 | 1 | – |
| 22 Muharrem Jashari TV DB | 30' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 8/11 | 1 | 1 | – |
| 19 Lindon Emërllahu TV DB | 6' | 5,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 20 Veldin Hodža TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 18 Vedat Muriqi TĐ | 59' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 9/19 | 1 | – | – |
| 11 Fisnik Asllani TĐ DB | 31' | 6,5 | – | 0 | – | 6/8 | – | – | – |
Sweden
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Robin Olsen TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/21 | – | – | 3 |
| 5 Gabriel Gudmundsson HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 92/96 | – | – | – |
| 4 Isak Hien HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 80/90 | – | 1 | – |
| 3 Hjalmar Ekdal HV | 66' | 6,7 | – | 0 | – | 46/53 | – | 1 | – |
| 2 Emil Krafth HV DB | 24' | 6,7 | – | 0 | – | 13/13 | – | – | – |
| 14 Anton Salétros TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/3 | 68/83 | 3 | – | – |
| 18 Yasin Ayari TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 47/61 | 2 | 1 | – |
| 21 Alexander Bernhardsson TV | 62' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 26/31 | 1 | 1 | – |
| 13 Kenneth Sema TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 18/19 | – | 1 | – |
| 8 Daniel Svensson TV | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 19/22 | 1 | – | – |
| 22 Sebastian Nanasi TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 20/28 | – | – | – |
| 20 Hugo Larsson TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 32/37 | – | – | – |
| 17 Viktor Gyökeres TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 19/28 | 2 | – | – |
| 11 Anthony Elanga TĐ | 72' | 6,7 | – | 0 | – | 15/21 | – | – | – |
| 10 B. Nygren TĐ DB | 28' | 6,6 | – | 0 | – | 6/13 | 1 | 1 | – |
| 9 Alexander Isak TĐ DB | 18' | 7,0 | – | 0 | 3/4 | 8/10 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
E. Rexhbecaj 1-0
26'
V. Muriqi 2-0 kiến tạo: A. Rrahmani
42'
46'
vào: K. Sema, ra: D. Svensson
46'
vào: S. Nanasi, ra: H. Larsson
47'
Alexander Bernhardsson
vào: F. Asllani, ra: V. Muriqi
59'
vào: M. Jashari, ra: A. Rrahmani
60'
62'
vào: B. Nygren, ra: A. Bernhardsson
Fidan Aliti
81'
Arijanet Murić
81'
81'
Alexander Isak
83'
Emil Krafth
vào: L. Emerllahu, ra: E. Rexhbecaj
85'
Lindon Emërllahu
86'
Lindon Emërllahu
90'+1
Lindon Emërllahu
90'+1
vào: V. Hodza, ra: F. Muslija
90'+2
90'+4
Anton Salétros
Muharrem Jashari
90'+5
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 07/09 Lithuania 2-3 Netherlands
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Poland 3-1 Finland
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Germany 3-1 Northern Ireland
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Gibraltar 0-1 Faroe Islands
- 09/09 Greece 0-3 Denmark
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan