
Robin Olsen
Lịch sử chuyển nhượng Robin Olsen
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Robin Olsen, gần nhất là từ Aston Villa sang Malmo FF ngày 08/07/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2025 | Aston Villa | Malmo FF | Không công bố |
| 10/6/2022 | AS Roma | Aston Villa | Không công bố |
| 18/1/2022 | AS Roma | Aston Villa | Không công bố |
| 17/1/2022 | Sheffield Utd | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | AS Roma | Sheffield Utd | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Everton | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | AS Roma | Everton | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Cagliari | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2019 | AS Roma | Cagliari | Cho mượn |
| 24/7/2018 | FC Copenhagen | AS Roma | Không công bố |
| 1/7/2016 | PAOK | FC Copenhagen | Không công bố |
| 26/1/2016 | PAOK | FC Copenhagen | Không công bố |
| 2/7/2015 | Malmo FF | PAOK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Robin Olsen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Robin Olsen là ngày 02/07/2015, khi anh từ Malmo FF chuyển tới PAOK — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Malmo FF ngày 08/07/2025 từ Aston Villa. Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận anh có 15 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Malmo FF ghi anh mang áo số 1.
Robin Olsen đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Robin Olsen
Ở tuổi 36, Robin Olsen đang là cầu thủ trong đội hình Malmo FF. Anh mang áo số 1 tại Malmo FF.
- Ngày sinh
- 8/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 198 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Malmo FF
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Robin Olsen
15 trận mùa 2026 tại Allsvenskan mang về cho Robin Olsen 0 bàn sau 1350 phút. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Malmo FF | 15 | 1.350 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,96 |
| 2025Allsvenskan | Malmo FF | 14 | 1.260 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025UEFA Europa League | Malmo FF | 4 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,07 |
| 2025UEFA Champions League | Malmo FF | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024Premier League | Aston Villa | 4 | 223 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024FA Cup | Aston Villa | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024UEFA Champions League | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Robin Olsen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malmo FF | 2025 – 2026 | 37 | 3.060 | 0 | 0 |
| Aston Villa | 2024 | 5 | 313 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Robin Olsen
- Robin Olsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Robin Olsen 36 tuổi (sinh ngày 08/01/1990), cao 198 cm.
- Robin Olsen ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Robin Olsen ghi 0 bàn sau 15 trận.
- Robin Olsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Malmo FF là CLB hiện tại của Robin Olsen, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.