Aston Villa
Anh
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
Aston Villa đang xếp thứ 9 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Aston Villa mùa 26/27
Aston Villa đang ở nhóm xuống hạng với 5 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Aston Villa hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Aston Villa nằm giữa Nottingham Forest và Sunderland. Cách biệt với Manchester City là 13 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng.
Aston Villa thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Aston Villa hoà Brentford 2-2 trên sân nhà. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Aston Villa
Aston Villa ghi 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Aston Villa
Villa Park, sân nhà của Aston Villa, chứa được 42.640 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1897. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Aston Villa?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Aston Villa là Nicolas Jackson với 2 pha lập công. Anh ra sân 5 trận mùa 26/27, tổng cộng 379 phút. Chừng ấy chiếm khoảng 33% số bàn của toàn đội.
Sức mạnh ghi bàn của Aston Villa
Số bàn thua của Aston Villa dừng ở 11 sau 6 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 15 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14.
Trận kế tiếp của Aston Villa
Lịch thi đấu đưa Aston Villa sang làm khách của Newcastle United trên sân St James' Park lúc 23h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 8 điểm. Newcastle United có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | Nhật Bản |
| 1 | Owen Asemota | Thủ môn | Anh |
| 2 | Matty Cash | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Victor Lindelöf | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Taylor Harwood-Bellis | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Tyrone Mings | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ | Anh |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Boubacar Kamara | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Emiliano Buendía | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo | Senegal |
| 13 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Pau Torres | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Alejandro Garnacho | Tiền đạo | Argentina |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Ibrahim Mbaye | Tiền đạo | Senegal |
| 20 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Luka Lynch | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ | Hà Lan |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ | Bỉ |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ | Hà Lan |
| 27 | Leon Goretzka | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ | CHDC Congo |
| 35 | João Gomes | Tiền vệ | Brazil |
| 39 | Brian Madjo | Tiền đạo | Anh |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | Hà Lan |
| 42 | James Wright | Thủ môn | Anh |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 47 | Alysson | Tiền vệ | Brazil |
| 48 | Modou Kéba Cissé | Hậu vệ | Senegal |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ | Anh |
| 60 | Owen Asemota | Thủ môn | Anh |
| 68 | Trai-Varn Mulley | Tiền đạo | Anh |
| 70 | Rodrigo Fortes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 71 | TJ Carroll | Hậu vệ | Anh |
| 73 | Max Jenner | Tiền vệ | Anh |
| 78 | Teddie Bloomfield | Hậu vệ | Anh |
| 80 | Woody Burgess | Tiền vệ | Đức |