
Meriton Korenica
Meriton Korenica chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Meriton Korenica rời CFR 1907 Cluj để tới FCSB (03/09/2026). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2026 | CFR 1907 Cluj | FCSB | Không công bố |
| 2/9/2026 | CFR 1907 Cluj | FCSB | Không công bố |
| 9/7/2024 | Manisa BBSK | CFR 1907 Cluj | Không công bố |
| 1/7/2024 | Ballkani | Manisa BBSK | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2024 | Manisa BBSK | Ballkani | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2023 | Ballkani | Manisa BBSK | Cho mượn |
| 26/8/2020 | Prishtina | Ballkani | Tự do |
| 1/6/2018 | Liria Prizren | Prishtina | Tự do |
| 6/7/2016 | Shkendija | Liria Prizren | Tự do |
| 15/6/2016 | Metalurg | Shkendija | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2016 | Shkendija | Metalurg | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Meriton Korenica qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Meriton Korenica là ngày 15/01/2016, khi anh rời Shkendija sang Metalurg theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến FCSB ngày 03/09/2026 từ CFR 1907 Cluj. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Liga I ghi nhận anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình FCSB, anh khoác áo số 7.
Meriton Korenica thuộc biên chế CLB nào?
Meriton Korenica: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 15/12/1996, Meriton Korenica là cầu thủ và hiện thuộc FCSB. Trong đội hình FCSB, anh mặc áo 7.
- Ngày sinh
- 15/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FCSB
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Meriton Korenica
Mùa 2026/27 tại Liga I, Meriton Korenica góp mặt 3 trận trong màu áo FCSB. Mỗi trận anh có trung bình 72 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Liga I | CFR 1907 Cluj | 5 | 377 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,36 |
| 2026/27Mùa nàyLiga I | FCSB | 3 | 215 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Liga I | CFR 1907 Cluj | 39 | 2.714 | 9 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2025UEFA Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 1 | 90 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 8,70 |
| 2024Liga I | CFR 1907 Cluj | 27 | 1.653 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,13 |
| 2024Supercupa | CFR 1907 Cluj | 27 | 1.653 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,13 |
| 2024Cupa României | CFR 1907 Cluj | 4 | 305 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 1 | 90 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 8,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Meriton Korenica theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CFR 1907 Cluj | 2024 – 2026/27 | 104 | 6.882 | 22 | 15 |
| FCSB | 2026/27 | 3 | 215 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Meriton Korenica
- Meriton Korenica bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Meriton Korenica 29 tuổi (sinh ngày 15/12/1996).
- Meriton Korenica ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Meriton Korenica ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại Liga I và ghi 1 bàn.
- Meriton Korenica đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Meriton Korenica đang thuộc biên chế FCSB, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.