CFR 1907 Cluj
Romania
Thứ hạng VĐQG Romania
CFR 1907 Cluj đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội tại VĐQG Romania, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của CFR 1907 Cluj
CFR 1907 Cluj đang ở nhóm đua trụ hạng với 16 điểm. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
CFR 1907 Cluj đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, CFR 1907 Cluj nằm giữa FC Corvinul Hunedoara và FCSB. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng. Cách biệt với FC Dinamo București là 10 điểm.
Mạch trận hiện thời của CFR 1907 Cluj
Trận gần nhất, CFR 1907 Cluj thắng FC Argeș Pitești 1-0 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 8 bàn thua.
CFR 1907 Cluj mạnh hơn ở sân nào?
CFR 1907 Cluj nhận 4 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách.
CFR 1907 Cluj trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo CFR 1907 Cluj là Stefan Dražić với 6 pha lập công. Anh ra sân 9 trận mùa 26/27, tổng cộng 760 phút. Một mình anh đóng góp khoảng 35% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng CFR 1907 Cluj
Dr. Constantin Radulescu, sân nhà của CFR 1907 Cluj, chứa được 23.500 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1973. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CFR Cluj. Đây là một đại diện của bóng đá Romania.
Số bàn thắng và bàn thua của CFR 1907 Cluj
Số bàn thua của CFR 1907 Cluj dừng ở 17 sau 11 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Trận kế tiếp của CFR 1907 Cluj
Lịch thi đấu đưa CFR 1907 Cluj sang làm khách của UTA Arad trên sân Stadionul Francisc von Neumann lúc 22h15 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). UTA Arad bước vào trận khi đứng thứ 12 với 12 điểm. UTA Arad có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rion Zejnullahu | Hậu vệ | Kosovo |
| - | Denis Crișan | Tiền vệ | Romania |
| - | Mihai Alex Nadasanu | Tiền vệ | Romania |
| 1 | Rareș Gal | Thủ môn | Romania |
| 2 | Marian Huja | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Iva Gelashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 4 | Ilija Mašić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 5 | Francisco Barrios | Tiền vệ | Uruguay |
| 6 | Ovidiu Perianu | Tiền vệ | Romania |
| 7 | Adi Nalić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 8 | Alin Fică | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Stefan Dražić | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Adrian Păun | Tiền vệ | Romania |
| 11 | Andrei Cordea | Tiền đạo | Romania |
| 14 | Simão Rocha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Lorenzo Biliboc | Tiền đạo | Romania |
| 18 | Ervin Omić | Tiền vệ | Áo |
| 19 | Sergiu Buş | Tiền đạo | Romania |
| 20 | Alexandru Țîrlea | Hậu vệ | Romania |
| 21 | Cristian Ignat | Hậu vệ | Romania |
| 22 | Mateo Miclăuș | Tiền vệ | Romania |
| 23 | Amin Ziblim | Tiền vệ | Ghana |
| 26 | Răzvan Gligor | Tiền vệ | Romania |
| 29 | Billel Omrani | Tiền đạo | Algeria |
| 31 | Octavian Vâlceanu | Thủ môn | Romania |
| 40 | Leonard Saca | Hậu vệ | Moldova |
| 41 | Anton Krešić | Hậu vệ | Croatia |
| 42 | Renato Pantalon | Hậu vệ | Croatia |
| 44 | Razak Abdullah | Tiền vệ | Ghana |
| 45 | Mário Camora | Hậu vệ | Romania |
| 47 | Christopher Braun | Hậu vệ | Đức |
| 66 | Cristian David | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 77 | Andres Șfaiț | Tiền đạo | Romania |
| 78 | Costel Avram | Hậu vệ | Romania |
| 80 | Cosmin Matei | Tiền vệ | Romania |
| 81 | Cătălin Pușcaș | Tiền vệ | Romania |
| 82 | Răzvan Bârstan | Tiền đạo | Romania |
| 86 | Viktor Kun | Hậu vệ | Romania |
| 90 | Mihai Răcășan | Thủ môn | Romania |
| 93 | Marc Filip | Thủ môn | Romania |
| 96 | Árpád Tordai | Thủ môn | Romania |
| 98 | Nicolae Sula | Tiền đạo | Moldova |
| 99 | Jelani Dumas | Tiền đạo | Bỉ |