
Viljami Sinisalo
Viljami Sinisalo từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Viljami Sinisalo là từ Aston Villa sang Celtic ngày 16/07/2024, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Exeter City trở lại Aston Villa sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2024 | Aston Villa | Celtic | Không công bố |
| 1/7/2024 | Exeter City | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2023 | Aston Villa | Exeter City | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Burton Albion | Aston Villa U23 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Không công bố |
| 11/7/2022 | Aston Villa U23 | Burton Albion | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Viljami Sinisalo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Viljami Sinisalo là ngày 11/07/2022, khi anh rời Aston Villa U23 sang Burton Albion theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Celtic ngày 16/07/2024 từ Aston Villa. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premiership ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Celtic ghi anh khoác áo số 1.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Viljami Sinisalo
Hồ sơ cầu thủ Viljami Sinisalo
Ở tuổi 25, Viljami Sinisalo đang là cầu thủ trong đội hình Celtic. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Phần Lan.
- Ngày sinh
- 11/10/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 196 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Celtic
Thống kê Viljami Sinisalo mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Premiership, Viljami Sinisalo ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 91 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremiership | Celtic | 6 | 544 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,28 |
| 2026/27UEFA Champions League | Celtic | 2 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,95 |
| 2026/27UEFA Europa League | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,67 |
| 2025League Cup | Celtic | 23 | 360 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2025Premiership | Celtic | 12 | 1.080 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025Friendlies Clubs | Celtic | 2 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa League | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2025UEFA Champions League | Celtic | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premiership | Celtic | 38 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024FA Cup | Celtic | 23 | 360 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2024UEFA Champions League | Celtic | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | Celtic | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Finland | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2026Friendlies | Finland | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Finland | 1 | 92 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Finland | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024Friendlies | Finland | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Finland | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Viljami Sinisalo
- Viljami Sinisalo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Viljami Sinisalo 25 tuổi (sinh ngày 11/10/2001), cao 196 cm.
- Viljami Sinisalo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Premiership, Viljami Sinisalo ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Viljami Sinisalo đang khoác áo đội bóng nào?
- Viljami Sinisalo hiện khoác áo Celtic, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.