Burton Albion
Anh
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Burton Albion đang xếp thứ 10 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Burton Albion là đội bóng nước nào?
Burton Albion là một đội bóng Anh. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Burton. Pirelli Stadium có 6.912 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2005.
Burton Albion xếp hạng ra sao?
Sau 10 vòng tại Hạng Ba Anh, Burton Albion có 12 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của Burton Albion
Gần đây Burton Albion thua Doncaster Rovers 0-1 trên sân khách và hoà Grimsby 0-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Burton Albion hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Burton Albion và AFC Wimbledon đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Plymouth Argyle còn xa 7 điểm.
Burton Albion chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Burton Albion thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Burton Albion?
Trên hàng công Burton Albion, Finn Delap là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chân sút này đã đá 7 trận với 613 phút trên sân.
Hàng công và hàng thủ Burton Albion
Hàng công Burton Albion đứng thứ 14 tại Hạng Ba Anh với 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14.
Lịch thi đấu sắp tới của Burton Albion
Peterborough United là đối thủ kế tiếp của Burton Albion tại Hạng Ba Anh, trận sân khách bắt đầu lúc 18h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Weston Homes Stadium. Peterborough United hiện đứng thứ 20 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Peterborough United là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bodi Thistleton | Hậu vệ | Anh |
| - | Lucas Joubert | Thủ môn | Wales |
| 3 | Jack Armer | Tiền vệ | Scotland |
| 4 | Kgagelo Chauke | Tiền vệ | Nam Phi |
| 6 | Toby Sibbick | Hậu vệ | Uganda |
| 8 | Charlie Webster | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Mark O'Mahony | Tiền đạo | Ireland |
| 12 | George Evans | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Kyran Lofthouse | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Curtis Tilt | Hậu vệ | Jamaica |
| 17 | Raphael Rodrigues | Tiền vệ | Úc |
| 18 | Caylan Vickers | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Jason Sraha | Hậu vệ | Anh |
| 23 | Emeka Adeile | Hậu vệ | Anh |
| 24 | Harvey Araujo | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Finn Delap | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Kamil Dudek | Thủ môn | Ba Lan |
| 29 | Kain Adom | Tiền đạo | Anh |
| 31 | Joe Lewis | Hậu vệ | Wales |
| 32 | Jake Kean | Thủ môn | Anh |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | Jamaica |
| 40 | Zac Scutt | Tiền đạo | Anh |
| 41 | Sulyman Krubally | Tiền vệ | Anh |
| 54 | Robbie Meakin | Tiền đạo | Anh |
| 55 | Kairo Piper | Tiền vệ | Anh |
| 56 | William Earley | Hậu vệ | Anh |
| 58 | James Clarke | Thủ môn | Anh |
| 59 | Daniel Jones | Tiền vệ | Anh |
| 60 | Samuel Oyemade | Tiền vệ | Anh |
| 61 | Reuben Keller | Tiền vệ | Anh |