Stockport County
Anh
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Stockport County đang xếp thứ 3 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Stockport County
Cuộc đua lên hạng tại Hạng Ba Anh có Stockport County ở nhóm play-off thăng hạng. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 5 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Stockport County đang bám đuổi những ai?
Stockport County và Huddersfield Town đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Plymouth Argyle đang hơn 3 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off thăng hạng.
Sức mạnh ghi bàn của Stockport County
Stockport County ghi 20 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 26/27. Đội đang có hiệu số +9. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Stockport County qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Stockport County: thắng Barnsley 3-1, thắng Shrewsbury 2-0 và thắng Peterborough United 1-0. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Chân sút chủ lực của Stockport County
Kyle Wootton là người ghi nhiều bàn nhất cho Stockport County mùa 26/27 với 7 bàn. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Chân sút này đã đá 9 trận với 780 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng Stockport County
Stockport County là đội bóng Anh, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Ba Anh. Sức chứa của Edgeley Park là 10.841 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1901.
Stockport County chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Stockport County thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Trận kế tiếp của Stockport County
Ngày 17/10/2026, Stockport County tiếp Bromley trên sân Edgeley Park, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Bromley là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 21 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Whatmuff | Thủ môn | Anh |
| 2 | Josh Dacres-Cogley | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Ethan Pye | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Eoghan O'Connell | Hậu vệ | Ireland |
| 7 | Jack Diamond | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 9 | Benoný Breki Andrésson | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Oliver Norwood | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 12 | Thomas Wilson-Brown | Hậu vệ | Anh |
| 14 | Tayo Edun | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Ryan Glover | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Harry Wood | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Ryan Rydel | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Lewis Fiorini | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Jason Adigun | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Mikael Mandron | Tiền đạo | Pháp |
| 23 | Ben Osborn | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Kyron Gordon | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Mamadou Jobe | Hậu vệ | Gambia |
| 26 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | Anh |
| 28 | Che Gardner | Tiền vệ | Jamaica |
| 29 | Adama Sidibeh | Tiền đạo | Gambia |
| 30 | Ethan Ennis | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Jay Mingi | Hậu vệ | Anh |
| 32 | Andrew Wogan | Thủ môn | Ireland |
| 33 | Brad Hills | Hậu vệ | Anh |
| 42 | James Bailey | Tiền vệ | Anh |
| 49 | Blake Plant | Hậu vệ | Anh |
| 51 | Cian O'Shea | Thủ môn | Ireland |
| 55 | Joe Astles | Tiền đạo | Anh |
| 63 | Dan Marshall | Hậu vệ | |
| 76 | Richard Ilara | Tiền vệ | Anh |