
Bartłomiej Drągowski
Các thương vụ chuyển nhượng của Bartłomiej Drągowski
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Bartłomiej Drągowski, gần nhất là từ Panathinaikos sang Widzew Łódź ngày 11/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Panathinaikos | Widzew Łódź | Không công bố |
| 1/7/2024 | Spezia | Panathinaikos | Không công bố |
| 19/1/2024 | Spezia | Panathinaikos | Không công bố |
| 11/8/2022 | Fiorentina | Spezia | Không công bố |
| 1/7/2019 | Empoli | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2019 | Fiorentina | Empoli | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Jagiellonia | Fiorentina | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bartłomiej Drągowski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Bartłomiej Drągowski đã ra sân 9 trận cho Widzew Łódź ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ekstraklasa.
- Câu lạc bộ
- Widzew Łódź
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 11/01/2026
Tiểu sử Bartłomiej Drągowski
Bartłomiej Drągowski mang áo số 1 của Widzew Łódź và chơi ở vị trí cầu thủ. Bartłomiej Drągowski sinh ngày 19/08/1997, hiện 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Widzew Łódź
Bartłomiej Drągowski thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Bartłomiej Drągowski ra sân 9 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Widzew Łódź | 9 | 810 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2025Ekstraklasa | Widzew Łódź | 15 | 1.350 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2025Super League 1 | Panathinaikos | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2025UEFA Europa League | Panathinaikos | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025UEFA Champions League | Panathinaikos | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2024Super League 1 | Panathinaikos | 29 | 2.590 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 7,07 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 9 | 810 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,29 |
| 2024UEFA Europa League | Panathinaikos | 4 | 390 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Serie B | Spezia | 13 | 1.170 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | 7,01 |
| 2023Coppa Italia | Spezia | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bartłomiej Drągowski theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Widzew Łódź | 2025 – 2026 | 24 | 2.160 | 0 | 0 |
| Panathinaikos | 2024 – 2025 | 54 | 4.690 | 0 | 0 |
| Spezia | 2023 | 14 | 1.290 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bartłomiej Drągowski
- Bartłomiej Drągowski ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Bartłomiej Drągowski ghi 0 bàn sau 9 trận.
- Bartłomiej Drągowski hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bartłomiej Drągowski đang thuộc biên chế Widzew Łódź, mang áo số 1.
- Bartłomiej Drągowski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bartłomiej Drągowski 29 tuổi (sinh ngày 19/08/1997), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.